8
Long OO /uː/ & Long U/Yoo /juː/
/uː/ or /juː/
- 1. actal thực tếewuiu
- 2. ass giả địnhu_euo
- 3. bl màu xanh dươngueu_eou
- 4. chse chọn lựauiooew
- 5. commnication sự giao tiếpuewo
- 6. commnity cộng đồngoouui
- 7. compter máy tínhuu_eo
- 8. cl mát mẻ / tuyệtuooou
- 9. d làmoouu_e
- 10. d đến hạnewouue
- 11. edcation giáo dụcuiuu_e
- 12. exc lời xin lỗi / viện cớu_eueu
- 13. f vàiuiewu
- 14. fd thức ănoouue
- 15. frt trái câyuiuou
- 16. fel nhiên liệuuoue
- 17. fture tương laiu_euoo
- 18. gradate tốt nghiệpuewui
- 19. gr đã phát triểnueuew
- 20. grp nhómouuo
- 21. h khổng lồu_eouui
- 22. hman con ngườiou_eu
- 23. imprve cải thiệnewou_e
- 24. incl bao gồmewu_eoo
- 25. instit việnoou_eu
- 26. intervi phỏng vấnueewu_e
- 27. int vàoooou_e
- 28. isse vấn đềouuoo
- 29. janary tháng Giênguooo
- 30. jelry đồ trang sứcu_eewo
- 31. jce nước épuiu_eo
- 32. jly Tháng Bảyewuui
- 33. j Tháng Sáuou_eou
- 34. kn đã biếtuewue
- 35. lse thua / mấtueuo
- 36. men thực đơnuewo
- 37. mn mặt trănguiueoo
- 38. mve di chuyểnou_eou
- 39. mvie phimueooo
- 40. mseum bảo tàngouu_eu
- 41. msic âm nhạcewuue
- 42. n mớiueuew
- 43. ns tin tứcouoew
- 44. opportnity cơ hộiouuue
- 45. poplation dân sốuouew
- 46. prve chứng minhouuo
- 47. red giảmuiu_eu
- 48. remve loại bỏu_euio
- 49. resoltion nghị quyếtouuue
- 50. revi đánh giáu_eewou
- 51. rm phònguiewoo
- 52. rtine thói quenuiooou
- 53. r quy tắcueu_eui
- 54. sched lịch trìnhoou_eew
- 55. schl trường họcouewoo
- 56. she giàyooou_e
- 57. sht bắnewooou
- 58. soltion giải phápewuo
- 59. sn sớmuiooou
- 60. stdent học sinhou_eu
- 61. stdio phòng thuuiewu
- 62. sper siêuuoew
- 63. thrgh xuyên quaueu_eou
- 64. t đếnuiouo
- 65. t cũng / quáoouou
- 66. tth cái rănguiooo
- 67. tr chuyến du lịchoouui
- 68. tr đúng / sự thậtoooue
- 69. trly thực sựoouu_e
- 70. trth sự thậtouuu_e
- 71. tsday Thứ Bau_eouue
- 72. tw haioueui
- 73. nion liên minhueouu
- 74. nique độc đáoewuo
- 75. nit đơn vịuoou
- 76. nited liên hợpuiewu
- 77. niversity trường đại họcuouo
- 78. sử dụngewu_eue
- 79. seful hữu íchuouu_e
- 80. ser người dùnguueou
- 81. sually thường xuyênu_euue
- 82. vale giá trịuiuew
- 83. vi tầm nhìn / quan điểmuewui
- 84. virtal ảou_euue
- 85. visal thị giácuewue
- 86. wh aiuu_eo
- 87. whse của aioewoo
- 88. y bạnuueou