8

Long OO /uː/ & Long U/Yoo /juː/

This route covers 1 sound with 8 grapheme patterns and 289 example words.

oo /uː/ or /juː/ medial or final
Common Words
choose
chọn lựa
cool
mát mẻ / tuyệt
food
thức ăn
moon
mặt trăng
room
phòng
school
trường học
shoot
bắn
soon
sớm
too
cũng / quá
tooth
cái răng
Intermediate
afternoon
buổi chiều
bathroom
phòng tắm
bedroom
phòng ngủ
boom
bùng nổ
boost
tăng cường
boot
chiếc ủng
booth
gian hàng
cartoon
phim hoạt hình
fool
kẻ ngốc
loop
vòng lặp
loose
lỏng lẻo
mood
tâm trạng
noon
buổi trưa
pool
hồ bơi
proof
bằng chứng
roof
mái nhà
root
rễ cây
smooth
mượt mà
spoon
cái thìa
tool
công cụ
zoo
sở thú
zoom
phóng to
Advanced
balloon
khinh khí cầu
bamboo
tre
bloom
nở hoa
doom
số phận nghiệt ngã
goose
ngỗng
groom
chú rể
groove
rãnh
kangaroo
chuột túi
mushroom
nấm
scoop
cái muỗng
scooter
xe tay ga
shampoo
dầu gội đầu
stool
ghế đẩu
tattoo
hình xăm
troop
quân đội
u_e /uː/ or /juː/ medial (requires final e)
Common Words
assume
giả định
excuse
lời xin lỗi / viện cớ
huge
khổng lồ
include
bao gồm
institute
viện
june
Tháng Sáu
reduce
giảm
rule
quy tắc
schedule
lịch trình
use
sử dụng
Intermediate
absolute
tuyệt đối
abuse
lạm dụng
amuse
làm cho vui
attitude
thái độ
constitute
cấu thành
consume
tiêu thụ
costume
trang phục
cube
hình khối
cute
dễ thương
deluxe
sang trọng
dispute
tranh chấp
duke
công tước
exclude
loại trừ
execute
thực hiện
fortune
vận may / tài sản
immune
miễn dịch
introduce
giới thiệu
mute
câm / tắt tiếng
nude
khỏa thân
perfume
nước hoa
produce
sản xuất
refuse
từ chối
resume
tiếp tục lại
rude
thô lỗ
statute
đạo luật
tube
ống
tune
giai điệu
volume
âm lượng
Advanced
commute
đi lại
compute
tính toán
conclude
kết luận
crude
thô
diffuse
khuếch tán
dune
cồn cát
flute
sáo
fuse
cầu chì
gratitude
lòng biết ơn
mule
con la
muse
nàng thơ
prelude
khúc dạo đầu
salute
chào
u /uː/ or /juː/ initial or medial (open syllable)
Common Words
actual
thực tế
communication
sự giao tiếp
community
cộng đồng
computer
máy tính
education
giáo dục
fuel
nhiên liệu
future
tương lai
graduate
tốt nghiệp
human
con người
issue
vấn đề
january
tháng Giêng
july
Tháng Bảy
menu
thực đơn
museum
bảo tàng
music
âm nhạc
opportunity
cơ hội
population
dân số
resolution
nghị quyết
solution
giải pháp
student
học sinh
studio
phòng thu
super
siêu
truly
thực sự
truth
sự thật
union
liên minh
unique
độc đáo
unit
đơn vị
united
liên hợp
university
trường đại học
useful
hữu ích
user
người dùng
usually
thường xuyên
value
giá trị
virtual
ảo
visual
thị giác
Intermediate
argue
tranh cãi
avenue
đại lộ
communicate
giao tiếp
conclusion
kết luận
cruel
độc ác
dual
kép
duty
nhiệm vụ
flu
bệnh cúm
fluid
chất lỏng
funeral
đám tang
fusion
sự hợp nhất
humor
hài hước
junior
cấp dưới
mutual
chung
numerous
nhiều
nutrition
dinh dưỡng
pollution
ô nhiễm
pursue
theo đuổi
reputation
danh tiếng
rescue
giải cứu
reunion
đoàn tụ
stupid
ngu ngốc
sue
kiện
suicide
tự tử
suit
phù hợp
suitable
thích hợp
supreme
tối cao
susan
Susan
thru
qua
tumor
khối u
tutorial
hướng dẫn
uniform
đồng phục
unity
sự thống nhất
universal
phổ quát
universe
vũ trụ
usage
cách dùng
usual
thông thường
utility
tiện ích
Advanced
accumulate
tích lũy
ammunition
đạn dược
brutal
tàn bạo
culinary
ẩm thực
duel
cuộc đấu tay đôi
duplicate
sao chép
enthusiasm
sự nhiệt tình
eventual
cuối cùng
factual
thực tế
fluorescent
huỳnh quang
glue
keo
humanitarian
nhân đạo
humour
hài hước
illusion
ảo ảnh
jupiter
Sao Mộc
lieu
thay thế
lunar
âm lịch
multitude
đám đông
musician
nhạc sĩ
nucleus
hạt nhân
nutrient
chất dinh dưỡng
occupy
chiếm giữ
peculiar
kỳ lạ
pupil
học sinh
ruby
hồng ngọc
ruin
tàn phá
rumor
tin đồn
sanctuary
khu bảo tồn
scuba
lặn biển
supermarket
siêu thị
tubular
hình ống
tulip
hoa tulip
tuna
cá ngừ
tutor
gia sư
ubiquitous
phổ biến khắp nơi
unite
đoàn kết
virtue
đức hạnh
ew /uː/ or /juː/ final
Common Words
few
vài
grew
đã phát triển
interview
phỏng vấn
jewelry
đồ trang sức
knew
đã biết
new
mới
news
tin tức
review
đánh giá
view
tầm nhìn / quan điểm
Intermediate
blew
đã thổi
chew
nhai
crew
phi hành đoàn / đội
drew
đã vẽ
flew
đã bay
newspaper
báo
screw
ốc vít
stew
món hầm
threw
đã ném
Advanced
brew
pha (trà, cà phê)
dew
sương
jew
người Do Thái
jewel
viên ngọc
nephew
cháu trai
sewer
cống
ue /uː/ or /juː/ final
Common Words
argue
tranh luận
blue
màu xanh dương
due
đến hạn
issue
vấn đề
true
đúng / sự thật
tuesday
Thứ Ba
value
giá trị
Intermediate
avenue
đại lộ
clue
manh mối
glue
keo dán
pursue
theo đuổi
queue
hàng đợi
rescue
giải cứu
revenue
doanh thu
sue
kiện
Advanced
statue
tượng
virtue
đức hạnh
ou /uː/ or /juː/ medial
Common Words
group
nhóm
routine
thói quen
through
xuyên qua
tour
chuyến du lịch
you
bạn
Intermediate
coupon
phiếu giảm giá
route
tuyến đường
soup
súp
wound
vết thương
youth
tuổi trẻ
Advanced
acoustic
thuộc âm thanh
boutique
cửa hàng thời trang
souvenir
quà lưu niệm
ui /uː/ or /juː/ medial
Common Words
fruit
trái cây
juice
nước ép
suit
bộ vest / phù hợp
Intermediate
bruise
vết bầm
cruise
chuyến du ngoạn
recruit
tuyển dụng
ruin
sự tàn phá
Advanced
juicy
mọng nước
nuisance
sự phiền toái
pursuit
sự theo đuổi
o /uː/ or /juː/ irregular / highly constrained
Common Words
do
làm
improve
cải thiện
into
vào
lose
thua / mất
move
di chuyển
movie
phim
prove
chứng minh
remove
loại bỏ
shoe
giày
to
đến
two
hai
who
ai
whose
của ai
Intermediate
approve
chấp thuận
onto
lên trên
whom
ai (tân ngữ)
Advanced
tomb
ngôi mộ