5

Long O /oʊ/

/oʊ/

  1. 1. ag cách đây
    oaowo
  2. 2. almst gần như
    oougho_e
  3. 3. al một mình
    oeoao_e
  4. 4. als cũng
    ougho_eo
  5. 5. alth mặc dù
    o_eoough
  6. 6. apprch tiếp cận
    oaoeo_e
  7. 7. audi âm thanh
    o_eoough
  8. 8. aut ô tô
    oaoeo
  9. 9. bel bên dưới
    o_eowoa
  10. 10. bl thổi
    oeowoa
  11. 11. brd bảng / ban quản trị
    oughoao
  12. 12. bt chiếc thuyền
    oeoughoa
  13. 13. bth cả hai
    ooughow
  14. 14. br đã phá vỡ
    oaowo_e
  15. 15. casin sòng bạc
    ooao_e
  16. 16. ch đã chọn
    oeougho_e
  17. 17. cl đóng
    owo_eo
  18. 18. cch huấn luyện viên
    ooao_e
  19. 19. ct áo khoác
    oaoeough
  20. 20. cld lạnh
    owoao
  21. 21. cntrol kiểm soát
    oowo_e
  22. 22. dr đã lái xe
    oo_eoa
  23. 23. fcus tập trung
    oo_eoa
  24. 24. foll theo dõi
    oaoow
  25. 25. g đi
    oo_eoa
  26. 26. gl mục tiêu / bàn thắng
    oaowoe
  27. 27. gs đi (ngôi thứ 3)
    oaoeow
  28. 28. gld vàng
    oo_eoa
  29. 29. gr phát triển / trồng
    oughoow
  30. 30. her anh hùng
    o_eooe
  31. 31. hld giữ
    oaowo
  32. 32. h nhà
    oougho_e
  33. 33. h hy vọng
    ougho_eow
  34. 34. hst chủ nhà
    oeoow
  35. 35. htel khách sạn
    o_eoao
  36. 36. inf thông tin
    oughowo
  37. 37. j trò đùa
    oughoo_e
  38. 38. kn biết
    oughoaow
  39. 39. lcal địa phương
    oo_eough
  40. 40. lcation vị trí
    ooughow
  41. 41. lgo logo
    owooe
  42. 42. l thấp
    oowoe
  43. 43. m chế độ
    o_eoughow
  44. 44. mment khoảnh khắc
    ooao_e
  45. 45. mst hầu hết
    oeooa
  46. 46. mtion chuyển động
    ooaow
  47. 47. n không
    oaoow
  48. 48. n ghi chú
    o_eowo
  49. 49. ld
    oeoao
  50. 50. nly chỉ
    oo_eoa
  51. 51. pen mở
    owoo_e
  52. 52. ver trên
    oo_eough
  53. 53. verall tổng thể
    o_eooe
  54. 54. wn sở hữu
    oeoao
  55. 55. ph điện thoại
    oeougho_e
  56. 56. phto ảnh
    oaooe
  57. 57. pst bài đăng
    oaooe
  58. 58. pr chuyên nghiệp
    owougho
  59. 59. prgram chương trình
    oougho_e
  60. 60. prom thúc đẩy
    owo_eoe
  61. 61. prop đề xuất
    owo_eo
  62. 62. prtein protein
    oughoo_e
  63. 63. prvide cung cấp
    oughooa
  64. 64. purp mục đích
    o_eoeoa
  65. 65. radi đài phát thanh
    oaougho
  66. 66. rd con đường
    oao_eo
  67. 67. r vai trò
    ougho_eow
  68. 68. sh chỉ ra / buổi diễn
    o_eowoe
  69. 69. sl chậm
    owo_eoa
  70. 70. sm khói
    o_eoaough
  71. 71. sn tuyết
    owoeo_e
  72. 72. s vì vậy
    o_eoough
  73. 73. sld đã bán
    oaowo
  74. 74. sp đã nói
    oao_eough
  75. 75. st đá
    oughoo_e
  76. 76. studi phòng thu
    o_eoeo
  77. 77. supp cho rằng
    oaowo_e
  78. 78. th những cái đó
    oao_eow
  79. 79. th mặc dù
    oughoeoa
  80. 80. thr ném
    o_eowoe
  81. 81. tld đã kể
    oaowo
  82. 82. t giọng điệu
    oaougho_e
  83. 83. ttal tổng cộng
    oeowo
  84. 84. vide video
    oaoough
  85. 85. v bỏ phiếu
    oo_eow
  86. 86. wh toàn bộ
    oaoeo_e
  87. 87. wind cửa sổ
    owooa
  88. 88. wr đã viết
    owoao_e
  89. 89. yell màu vàng
    oughoow
  90. 90. zer số không
    o_eoough
Sound → Phonogram · Route 5 — Long O /oʊ/ · 90 words