36

The Affricate Trap /tʃ/ & /dʒ/

/tʃ/ / /dʒ/

  1. 1. acual thực tế
    tchdget
  2. 2. ae tuổi
    chtchg
  3. 3. aency cơ quan
    gdget
  4. 4. aent đại lý
    dgejg
  5. 5. approa tiếp cận
    chgtch
  6. 6. averae trung bình
    tchgch
  7. 7. bea bãi biển
    jchdge
  8. 8. bran nhánh / chi nhánh
    tchgch
  9. 9. bri cây cầu
    chdgetch
  10. 10. but ngân sách
    dgejg
  11. 11. ca bắt lấy
    tchcht
  12. 12. cenury thế kỷ
    tjch
  13. 13. ain chuỗi / dây xích
    chdget
  14. 14. air cái ghế
    gcht
  15. 15. ampion nhà vô địch
    chjg
  16. 16. ance cơ hội
    chttch
  17. 17. ange thay đổi
    chdgetch
  18. 18. annel kênh
    dgechtch
  19. 19. arge sạc / tính phí
    gcht
  20. 20. art biểu đồ
    dgechj
  21. 21. at trò chuyện
    tchjch
  22. 22. eap rẻ
    dgechg
  23. 23. eck kiểm tra
    chjtch
  24. 24. eese phô mai
    jchtch
  25. 25. icken con gà
    dgejch
  26. 26. ief trưởng / chính
    tjch
  27. 27. ild đứa trẻ
    tgch
  28. 28. ildhood thời thơ ấu
    chtcht
  29. 29. ina đồ sứ
    tchgch
  30. 30. ocolate sô cô la
    jtch
  31. 31. oice sự lựa chọn
    chdgej
  32. 32. oose chọn
    tchdge
  33. 33. urch nhà thờ
    tchchg
  34. 34. culure văn hóa
    ttchg
  35. 35. daner nguy hiểm
    gcht
  36. 36. dicionary từ điển
    chtg
  37. 37. ea mỗi
    chjtch
  38. 38. e rìa / cạnh
    chgdge
  39. 39. emerency trường hợp khẩn cấp
    ttchg
  40. 40. enery năng lượng
    tchgj
  41. 41. enine động cơ
    gdgetch
  42. 42. enoy thích thú
    jtchch
  43. 43. exange trao đổi
    chdget
  44. 44. feaure tính năng
    dgetg
  45. 45. furniure đồ nội thất
    tjdge
  46. 46. fuure tương lai
    jgt
  47. 47. eneral chung / đại tướng
    tgj
  48. 48. eneration thế hệ
    jgdge
  49. 49. entle nhẹ nhàng
    gtcht
  50. 50. ym phòng tập
    gttch
  51. 51. hue to lớn
    tchgt
  52. 52. imae hình ảnh
    gcht
  53. 53. acket áo khoác
    jdgeg
  54. 54. anuary tháng Giêng
    ttchj
  55. 55. eans quần jean
    dgejtch
  56. 56. ewelry đồ trang sức
    gjt
  57. 57. ob công việc
    tchtj
  58. 58. oin tham gia
    dgejg
  59. 59. oke trò đùa
    tjch
  60. 60. ournal tạp chí
    tchdgej
  61. 61. ourney hành trình
    jtchdge
  62. 62. oy niềm vui
    gjt
  63. 63. uice nước ép
    dgejch
  64. 64. uly tháng Bảy
    gjch
  65. 65. ump nhảy
    tjch
  66. 66. une tháng Sáu
    jttch
  67. 67. ust chỉ / vừa mới
    tjtch
  68. 68. kien nhà bếp
    tchtch
  69. 69. knowle kiến thức
    dgegj
  70. 70. lanuage ngôn ngữ
    tgj
  71. 71. lare lớn
    tgch
  72. 72. maic phép thuật
    tchgdge
  73. 73. maor lớn / chuyên ngành
    dgetchj
  74. 74. manaer quản lý
    gtdge
  75. 75. mar tháng ba, diễu hành
    tchg
  76. 76. ma trận đấu / diêm
    tchjg
  77. 77. maure trưởng thành
    tdgej
  78. 78. messae tin nhắn
    chdgeg
  79. 79. mu nhiều
    chjtch
  80. 80. naure tự nhiên
    tchjt
  81. 81. oriin nguồn gốc
    gchj
  82. 82. packae gói hàng
    gjt
  83. 83. pae trang
    tchgj
  84. 84. picure bức tranh
    tchg
  85. 85. proect dự án
    tchjdge
  86. 86. purase mua
    dgegch
  87. 87. rane phạm vi
    tgdge
  88. 88. reion khu vực
    gcht
  89. 89. reliion tôn giáo
    dgetchg
  90. 90. resear nghiên cứu
    dgetchch
  91. 91. ri giàu có
    chtchdge
  92. 92. sear tìm kiếm
    dgegch
  93. 93. spee bài phát biểu
    gtchch
  94. 94. stae sân khấu / giai đoạn
    gdgej
  95. 95. sructure cấu trúc
    tchtj
  96. 96. subect môn học / chủ đề
    tjg
  97. 97. su như vậy
    tchgch
  98. 98. surery phẫu thuật
    gjtch
  99. 99. tea dạy
    chtdge
  100. 100. teaer giáo viên
    tchchg
  101. 101. technoloy công nghệ
    tchgdge
  102. 102. emperature nhiệt độ
    chdget
  103. 103. tou chạm
    jchg
  104. 104. wa đồng hồ / xem
    tchchj
  105. 105. whi cái nào
    gchdge
Sound → Phonogram · Route 36 — The Affricate Trap /tʃ/ & /dʒ/ · 105 words