36

The Affricate Trap /tʃ/ & /dʒ/

This route covers 2 sounds with 6 grapheme patterns and 266 example words.

ch /tʃ/ initial, final, or medial (after consonant/long vowel)
Common Words
approach
tiếp cận
beach
bãi biển
branch
nhánh / chi nhánh
chain
chuỗi / dây xích
chair
cái ghế
champion
nhà vô địch
chance
cơ hội
change
thay đổi
channel
kênh
charge
sạc / tính phí
chart
biểu đồ
chat
trò chuyện
cheap
rẻ
check
kiểm tra
cheese
phô mai
chicken
con gà
chief
trưởng / chính
child
đứa trẻ
childhood
thời thơ ấu
china
đồ sứ
chocolate
sô cô la
choice
sự lựa chọn
choose
chọn
church
nhà thờ
each
mỗi
exchange
trao đổi
march
tháng ba, diễu hành
much
nhiều
purchase
mua
research
nghiên cứu
rich
giàu có
search
tìm kiếm
speech
bài phát biểu
such
như vậy
teach
dạy
teacher
giáo viên
touch
chạm
which
cái nào
Intermediate
achieve
đạt được
arch
vòm
bachelor
cử nhân
batch
bench
ghế dài
bunch
chùm
chalk
phấn
charity
từ thiện
charm
sự quyến rũ
chase
đuổi theo
cheat
gian lận
cheek
cheerful
vui vẻ
cherry
quả anh đào
chest
ngực / rương
chew
nhai
chick
gà con
chimney
ống khói
chip
khoai tây chiên / vi mạch
chop
chặt / thái
chose
đã chọn
coach
huấn luyện viên
inch
inch
launch
phóng
lunch
bữa trưa
merchant
thương gia
preach
thuyết giáo
punch
cú đấm
reach
đến
Advanced
birch
cây bạch dương
chancellor
thủ tướng / hiệu trưởng
chatter
tám chuyện
cheer
cổ vũ
chill
ớn lạnh
chin
cằm
chuckle
cười khúc khích
chunk
khúc
couch
ghế dài
finch
chim sẻ
mischief
sự tinh nghịch
orchard
vườn cây ăn quả
ostrich
đà điểu
peach
quả đào
porch
hiên nhà
torch
đuốc
wheelchair
xe lăn
wrench
cờ lê
tch /tʃ/ final (after a short vowel)
Common Words
catch
bắt lấy
kitchen
nhà bếp
match
trận đấu / diêm
watch
đồng hồ / xem
Intermediate
batch
mẻ / đợt
ditch
mương
hatch
ấp nở
itch
ngứa
patch
mảnh vá
pitch
sân cỏ / ném
scratch
cào / trầy xước
sketch
phác thảo
snatch
vồ lấy
stretch
kéo dài
switch
công tắc / chuyển đổi
Advanced
butcher
người bán thịt
clutch
ôm chặt
crutch
cái nạng
fetch
đi lấy
latch
chốt cửa
notch
khía
scotch
rượu scotch
stitch
mũi khâu
witch
phù thủy
t /tʃ/ medial (before u)
Common Words
actual
thực tế
century
thế kỷ
culture
văn hóa
dictionary
từ điển
feature
tính năng
furniture
đồ nội thất
future
tương lai
mature
trưởng thành
nature
tự nhiên
picture
bức tranh
structure
cấu trúc
temperature
nhiệt độ
Intermediate
adventure
cuộc phiêu lưu
capture
bắt giữ
creature
sinh vật
lecture
bài giảng
mixture
hỗn hợp
moisture
độ ẩm
mutual
chung
spiritual
thuộc linh
venture
liên doanh
Advanced
eventual
cuối cùng
factual
thực tế
fortunate
may mắn
gesture
cử chỉ
sanctuary
khu bảo tồn
statue
tượng
virtue
đức hạnh
j /dʒ/ initial (never final in English)
Common Words
enjoy
thích thú
jacket
áo khoác
january
tháng Giêng
jeans
quần jean
jewelry
đồ trang sức
job
công việc
join
tham gia
joke
trò đùa
journal
tạp chí
journey
hành trình
joy
niềm vui
juice
nước ép
July
tháng Bảy
jump
nhảy
June
tháng Sáu
just
chỉ / vừa mới
major
lớn / chuyên ngành
project
dự án
subject
môn học / chủ đề
Intermediate
injury
chấn thương
jail
nhà tù
jam
mứt / kẹt xe
jar
cái lọ
jaw
hàm
jay
chim giẻ cùi
jazz
nhạc jazz
jealous
ghen tị
jeep
xe jeep
jelly
thạch
jet
máy bay phản lực
jewel
đá quý
joint
khớp
judge
thẩm phán
junction
giao lộ
junior
cấp dưới
jurisdiction
thẩm quyền
jury
bồi thẩm đoàn
Advanced
banjo
banjo
jerk
giật mạnh
jew
người Do Thái
jolly
vui vẻ
juicy
mọng nước
jumbo
khổng lồ
junk
rác
jupiter
Sao Mộc
justify
biện minh
mojo
sức hút
objection
sự phản đối
reject
từ chối
g /dʒ/ initial or medial (before e, i, y)
Common Words
age
tuổi
agency
cơ quan
agent
đại lý
average
trung bình
change
thay đổi
charge
tính phí
danger
nguy hiểm
emergency
trường hợp khẩn cấp
energy
năng lượng
engine
động cơ
exchange
trao đổi
general
chung / đại tướng
generation
thế hệ
gentle
nhẹ nhàng
gym
phòng tập
huge
to lớn
image
hình ảnh
language
ngôn ngữ
large
lớn
magic
phép thuật
manager
quản lý
message
tin nhắn
origin
nguồn gốc
package
gói hàng
page
trang
range
phạm vi
region
khu vực
religion
tôn giáo
stage
sân khấu / giai đoạn
surgery
phẫu thuật
technology
công nghệ
Intermediate
angel
thiên thần
arrange
sắp xếp
biology
sinh học
digit
chữ số
engage
tham gia
engineer
kỹ sư
giant
khổng lồ
legend
huyền thoại
margin
lề
oxygen
ôxy
psychology
tâm lý học
regime
chế độ
strange
lạ
usage
cách dùng
virgin
trinh nữ
Advanced
cabbage
bắp cải
cage
lồng
emerge
xuất hiện
forge
rèn
genie
thần đèn
genius
thiên tài
gesture
cử chỉ
hygiene
vệ sinh
magician
nhà ảo thuật
merge
sáp nhập
pigeon
chim bồ câu
rage
cơn thịnh nộ
sausage
xúc xích
sponge
bọt biển
tragic
bi thảm
urge
thúc giục
urgent
khẩn cấp
vegetarian
người ăn chay
voyage
chuyến đi biển
dge /dʒ/ final (after a short vowel)
Common Words
bridge
cây cầu
budget
ngân sách
edge
rìa / cạnh
judge
thẩm phán / đánh giá
knowledge
kiến thức
Intermediate
badge
huy hiệu
dodge
né tránh
fridge
tủ lạnh
lodge
nhà nghỉ / trú ngụ
pledge
cam kết
ridge
sườn núi
Advanced
fudge
kẹo mềm
sludge
bùn đặc
smudge
vết bẩn
wedge
cái nêm