30
Schwa /ə/
/ə/
- 1. bility khả nănguea
- 2. bout về / khoảnguao
- 3. bove ở trên / hơneau
- 4. ccept chấp nhậnaoe
- 5. ccommodation chỗ ởaou
- 6. ccount tài khoảnuea
- 7. cross ngang quaoea
- 8. actin hành độngaio
- 9. ctual thực tếuai
- 10. ddition sự bổ sungoai
- 11. ddress địa chỉuoa
- 12. dult người lớneia
- 13. gain một lần nữaeoa
- 14. gainst chống lạiuea
- 15. agncy cơ quanieo
- 16. agnt đại lýiea
- 17. go trước đâyuae
- 18. gree đồng ýeia
- 19. head ở phía trướciau
- 20. arport sân bayoai
- 21. llow cho phépaoi
- 22. lone một mìnhaui
- 23. long dọc theoaue
- 24. lternative thay thếuao
- 25. mong trong số / giữaeai
- 26. mount số lượngiea
- 27. nimal động vậteia
- 28. nother khácuai
- 29. ppear xuất hiệnuai
- 30. pply áp dụng / nộp đơnoea
- 31. pproach tiếp cậnoau
- 32. rea khu vựcaue
- 33. round xung quanhoua
- 34. ttention sự chú ýuao
- 35. agust Tháng Támoiu
- 36. vailable có sẵnaou
- 37. avrage trung bìnhiae
- 38. ward giải thưởngiea
- 39. way xa / bỏ đioea
- 40. balanc sự cân bằngoei
- 41. beatiful đẹpeuo
- 42. bons tiền thưởng / phần thêmieu
- 43. bttom đáy / phía dướieoa
- 44. brokn bị hỏng / tan vỡaie
- 45. buttn nút / cái cúc áoaio
- 46. calndar lịchaei
- 47. csino sòng bạceau
- 48. centry thế kỷiue
- 49. chracter nhân vậtaio
- 50. chemicl hóa chấtoae
- 51. chin đồ sứuea
- 52. cllection bộ sưu tậpoui
- 53. cmmand lệnhiou
- 54. cmmission ủy banoau
- 55. cmmittee ủy banaoe
- 56. cmmon phổ biến / thông thườngiou
- 57. communcation sự giao tiếpiau
- 58. cmmunity cộng đồngaoi
- 59. compny công tyoea
- 60. cmpare so sánhoie
- 61. cmplete hoàn thànheio
- 62. cmputer máy tínhaio
- 63. cndition điều kiệnoia
- 64. cnnect kết nốioeu
- 65. cnstruction sự xây dựngoeu
- 66. cntinue tiếp tụceio
- 67. cntrol kiểm soátieo
- 68. crious tò mòaui
- 69. dta dữ liệuaie
- 70. dpartment phòng baneio
- 71. descriptin sự mô tảuio
- 72. develp phát triểnioa
- 73. dimond kim cươngiao
- 74. dit chế độ ăn kiêngeoa
- 75. diffrence sự khác biệtueo
- 76. distanc khoảng cáchioe
- 77. documnt tài liệuiea
- 78. educatin giáo dụcoue
- 79. nvironment môi trườngeau
- 80. errr lỗieoi
- 81. ven thậm chíiae
- 82. vidence bằng chứngaeu
- 83. xperience kinh nghiệmuoe
- 84. famos nổi tiếngoau
- 85. favrite yêu thích, sở thíchoia
- 86. finl cuối cùnguae
- 87. focs tập trungueo
- 88. freedm tự doiao
- 89. ful nhiên liệuaeu
- 90. functon chức nănguai
- 91. fture tương laiaue
- 92. gallry phòng trưng bàyeiu
- 93. gardn khu vườniea
- 94. govrnment chính phủiue
- 95. gurantee đảm bảoaoi
- 96. happn xảy raaie
- 97. histry lịch sửoae
- 98. humn con ngườiaue
- 99. ide ý tưởngiae
- 100. importnt quan trọngeoa
- 101. individul cá nhânaeu
- 102. infrmation thông tinueo
- 103. insurnce bảo hiểmeao
- 104. islnd hòn đảoaue
- 105. itm mụcuoe
- 106. labl nhãn mácaue
- 107. legl pháp lýuao
- 108. lemn quả chanh vàngaou
- 109. lessn bài họcoiu
- 110. lndon Luân Đônoua
- 111. mchine máyuea
- 112. mgazine tạp chíaou
- 113. majr chính, thiếu táeio
- 114. mture trưởng thànhuoa
- 115. medi truyền thôngaie
- 116. memry trí nhớuoe
- 117. michign Michiganuae
- 118. millin triệuoei
- 119. mseum bảo tànguio
- 120. nervos lo lắng / hồi hộpeiu
- 121. norml bình thườngeao
- 122. obvios rõ ràng / hiển nhiênoiu
- 123. offr đề nghịeiu
- 124. offcial chính thứcieo
- 125. oftn thường xuyênoea
- 126. opn mở / cởi mởuae
- 127. pinion ý kiếnoae
- 128. ption tùy chọnoeu
- 129. parnt cha mẹeoi
- 130. patint bệnh nhânaie
- 131. pencl bút chìuei
- 132. prfect hoàn hảouie
- 133. prmission sự cho phépeio
- 134. persn ngườieao
- 135. physicl thể chấtoau
- 136. pictre bức tranheou
- 137. plice cảnh sátauo
- 138. populr phổ biếnoau
- 139. populaton dân sốuie
- 140. psition vị tríoui
- 141. pressre áp lựcuao
- 142. primry chínhoia
- 143. privte riêng tưoia
- 144. probbly có lẽeao
- 145. prduction sản xuấteoa
- 146. prtection sự bảo vệiou
- 147. purchse muaaoe
- 148. questin câu hỏioei
- 149. reasn lý dooui
- 150. rcent gần đâyeio
- 151. reslution nghị quyếtaoe
- 152. scince khoa họceuo
- 153. seasn mùa / gia vịeuo
- 154. sectin phầnoia
- 155. selectin lựa chọnuio
- 156. senor cấp caooui
- 157. sntence câu / bản ánaeu
- 158. serios nghiêm túc / nghiêm trọnguia
- 159. sessin phiêneoi
- 160. socal xã hội / giao tiếpeui
- 161. socity xã hộioue
- 162. slution giải phápaou
- 163. specal đặc biệtiue
- 164. statin nhà ga, trạmaio
- 165. stats tình trạng / địa vịoui
- 166. studnt sinh viêneuo
- 167. sccess thành cônguie
- 168. summry tóm tắtaeu
- 169. spply cung cấpauo
- 170. spport hỗ trợuei
- 171. surfac bề mặtuoe
- 172. surgry phẫu thuậtaei
- 173. systm hệ thốngaeu
- 174. takn đã lấy / bị chiếmeau
- 175. technicl kỹ thuậtaiu
- 176. technlogy công nghệoiu
- 177. tlevision vô tuyếnaie
- 178. temperture nhiệt độeia
- 179. th cáiuea
- 180. tday hôm nayeoi
- 181. tgether cùng nhauoau
- 182. unin liên minhoua
- 183. unitd liên hợpeiu
- 184. untl cho đến khiuio
- 185. pon trênieu
- 186. seful hữu íchaeu
- 187. usully thường xuyênaoe
- 188. vacatin kỳ nghỉuao
- 189. vriety sự đa dạngoia
- 190. varios nhiều loại / đa dạngiua
- 191. wather thời tiếtoea
- 192. whther liệuaeu
- 193. willim Williamaiu
- 194. wirless không dâyuoe