28

R-Care /ɛər/

This route covers 1 sound with 5 grapheme patterns and 50 example words.

air /ɛər/ medial or final
Common Words
air
không khí
airport
sân bay
chair
ghế
fair
công bằng / hội chợ
hair
tóc
pair
cặp đôi
Intermediate
affair
vụ việc
repair
sửa chữa
stair
bậc thang
upstairs
trên lầu
Advanced
airplane
máy bay
downstairs
tầng dưới
flair
năng khiếu bẩm sinh
prairie
thảo nguyên
stairs
cầu thang
unfair
không công bằng
are /ɛər/ medial or final
Common Words
aware
ý thức được
care
quan tâm / chăm sóc
compare
so sánh
dare
dám làm
prepare
chuẩn bị
rare
hiếm / còn đỏ (bít-tết)
share
chia sẻ
software
phần mềm
square
hình vuông / quảng trường
Intermediate
bare
trần trụi
beware
cảnh giác
careful
cẩn thận
declare
tuyên bố
fare
giá vé
nightmare
ác mộng
spare
dự phòng
stare
nhìn chằm chằm
welfare
phúc lợi / an sinh xã hội
Advanced
flare
lóe sáng
scare
làm sợ hãi
ware
hàng hóa
ear /ɛər/ medial
Common Words
bear
con gấu / chịu đựng
wear
mặc / đeo
Intermediate
pear
quả lê
swear
thề / chửi thề
tear
xé rách (động từ)
ere /ɛər/ medial or final
Common Words
somewhere
nơi nào đó
there
ở đó
where
ở đâu
Intermediate
anywhere
bất cứ nơi nào
everywhere
khắp nơi
nowhere
không nơi nào
eir /ɛər/ medial
Common Words
their
của họ
Intermediate
heir
người thừa kế