25
R-Controlled /ɔːr/
/ɔːr/
- 1. airpt sân bayororeour
- 2. befe trướcoarouror
- 3. bd bảng / ban quản trịororeoar
- 4. bn sinh raoaroreor
- 5. ce lõioreoaror
- 6. cn ngô / bắporourore
- 7. cse khóa họcoarourore
- 8. ct tòa ánoaroreour
- 9. expl khám pháoreoroar
- 10. f chooreoaror
- 11. fce lực lượng / ép buộcorourore
- 12. fk cái nĩaorouroar
- 13. fm hình thức / mẫuorourore
- 14. fward về phía trướcouroaror
- 15. f bốnourorore
- 16. fth thứ tưoreoarour
- 17. hse con ngựaoreorour
- 18. ign phớt lờoaroreor
- 19. imptant quan trọngoroarour
- 20. infmation thông tinoreoroar
- 21. keybd bàn phímoreoarour
- 22. me nhiều hơnororeour
- 23. nmal bình thườngoarouror
- 24. nth phía bắcourorore
- 25. hoặcouroaror
- 26. der đặt hàng / thứ tựoarorour
- 27. pt cảngoarouror
- 28. recd ghi lạiorouroar
- 29. rept báo cáoororeour
- 30. resce tài nguyênorourore
- 31. sce điểm sốoreoaror
- 32. sht ngắnoarouror
- 33. st loại / sắp xếporouroar
- 34. sce nguồnoreouroar
- 35. spt thể thaooarorour
- 36. ste cửa hàngouroaror
- 37. stm cơn bãooreoaror
- 38. suppt hỗ trợororeoar
- 39. y của bạnoarourore
- 40. yself chính bạnoarourore