22

Diphthong OW /aʊ/

/aʊ/

  1. 1. abt về
    ouow
  2. 2. accnt tài khoản
    owou
  3. 3. all cho phép
    ouow
  4. 4. amnt số lượng
    owou
  5. 5. arnd xung quanh
    ouow
  6. 6. backgrnd nền
    ouow
  7. 7. brn màu nâu
    owou
  8. 8. cld đám mây
    owou
  9. 9. cnt đếm
    owou
  10. 10. c con bò
    owou
  11. 11. crd đám đông
    ouow
  12. 12. dbt nghi ngờ
    owou
  13. 13. dn xuống
    ouow
  14. 14. fl dòng chảy
    owou
  15. 15. fler bông hoa
    owou
  16. 16. fnd đã tìm thấy
    owou
  17. 17. grnd mặt đất
    ouow
  18. 18. hr giờ
    ouow
  19. 19. hse ngôi nhà
    ouow
  20. 20. h như thế nào
    ouow
  21. 21. ld to / ầm ĩ
    ouow
  22. 22. mntain núi
    ouow
  23. 23. mse con chuột
    owou
  24. 24. mth miệng
    ouow
  25. 25. n bây giờ
    ouow
  26. 26. t ra ngoài
    ouow
  27. 27. tdoor ngoài trời
    ouow
  28. 28. tside bên ngoài
    owou
  29. 29. per sức mạnh / quyền lực
    ouow
  30. 30. prd tự hào
    ouow
  31. 31. rnd tròn
    owou
  32. 32. sht hét lên
    ouow
  33. 33. sher vòi sen / trận mưa rào
    ouow
  34. 34. snd âm thanh
    owou
  35. 35. sth phía nam
    owou
  36. 36. tn thị trấn
    ouow
Sound → Phonogram · Route 22 — Diphthong OW /aʊ/ · 36 words