21
Short O /ɒ/
/ɒ/
- 1. accmmodation chỗ ởao
- 2. beynd vượt ra ngoàiao
- 3. blck khối / phong tỏaoa
- 4. bb nhấp nhôoa
- 5. bdy cơ thểao
- 6. bss sếpoa
- 7. bttle cái chaiao
- 8. bttom đáyoa
- 9. bx cái hộpao
- 10. chcolate sô cô laoa
- 11. clck đồng hồao
- 12. cffee cà phêao
- 13. cmment bình luậnoa
- 14. cmmon phổ biếnoa
- 15. cncert buổi hòa nhạcao
- 16. cntext ngữ cảnhoa
- 17. cntract hợp đồngao
- 18. cntribute đóng gópao
- 19. cpy sao chépoa
- 20. cst chi phíao
- 21. crss băng qua / dấu chéooa
- 22. dctor bác sĩao
- 23. dcument tài liệuoa
- 24. dg con chóoa
- 25. dllar đô laoa
- 26. drp rơi / đánh rơiao
- 27. fst nhanh, nhanh chóngao
- 28. fllow theo dõi / đi theoao
- 29. frm từao
- 30. frnt phía trướcoa
- 31. gt đã cóao
- 32. hlf nửaoa
- 33. hbby sở thíchao
- 34. hliday ngày lễoa
- 35. hspital bệnh việnoa
- 36. ht nóngao
- 37. htel khách sạnao
- 38. jb công việcao
- 39. knck gõoa
- 40. knwledge kiến thứcoa
- 41. lck khóaoa
- 42. lss sự mất mátoa
- 43. lt nhiềuoa
- 44. mdel mô hìnhoa
- 45. mdern hiện đạiao
- 46. nt khôngao
- 47. bject vật thểoa
- 48. ccur xảy raoa
- 49. ff tắtoa
- 50. ffer cung cấp / đề nghịao
- 51. ffice văn phòngao
- 52. fficer sĩ quanao
- 53. ften thường xuyênoa
- 54. n trênoa
- 55. nline trực tuyếnao
- 56. peration hoạt độngao
- 57. pportunity cơ hộiao
- 58. ption tùy chọnoa
- 59. plm lòng bàn tayoa
- 60. pp tiếng nổ lốp bốp / nhạc popoa
- 61. ppular phổ biếnao
- 62. ppulation dân sốoa
- 63. prbably có lẽao
- 64. prduct sản phẩmoa
- 65. prperty tài sảnao
- 66. qulity chất lượngao
- 67. quntity số lượngoa
- 68. rck đáao
- 69. shp cửa hàngao
- 70. sht phát súng / cú sútoa
- 71. sft mềmao
- 72. slve giải quyếtao
- 73. spt địa điểm / đốmoa
- 74. stck cổ phiếu / hàng hóaao
- 75. stp dừng lạioa
- 76. technlogy công nghệoa
- 77. tp đỉnh / hàng đầuao
- 78. upn trênoa
- 79. vlume khối lượngao
- 80. wnt muốnao
- 81. wsh rửaao
- 82. wtch xem / đồng hồoa
- 83. wht cái gìao