11

Short I /ɪ/

/ɪ/

  1. 1. ablity khả năng
    yiui
  2. 2. addtion sự bổ sung
    yiui
  3. 3. alternatve thay thế
    yuii
  4. 4. anmal động vật
    yuii
  5. 5. applcation ứng dụng
    iuiy
  6. 6. artst nghệ sĩ
    uiiy
  7. 7. basc cơ bản
    iuiy
  8. 8. bass cơ sở
    yiui
  9. 9. beautful đẹp
    yiui
  10. 10. begn bắt đầu
    yiui
  11. 11. bd giá thầu
    uiiy
  12. 12. bg lớn
    uiiy
  13. 13. bll hóa đơn
    uiyi
  14. 14. bt một chút
    uiyi
  15. 15. brng mang đến
    yiui
  16. 16. buld xây dựng
    iuiy
  17. 17. bulding tòa nhà
    uiyi
  18. 18. blt đã xây
    yiui
  19. 19. chemcal hóa chất
    uiiy
  20. 20. cty thành phố
    yuii
  21. 21. clck nhấp
    yuii
  22. 22. commssion ủy ban
    uiyi
  23. 23. commttee ủy ban
    iyui
  24. 24. communcation sự giao tiếp
    uiyi
  25. 25. communty cộng đồng
    iuiy
  26. 26. condtion điều kiện
    uiiy
  27. 27. contnue tiếp tục
    yiui
  28. 28. decsion quyết định
    iyui
  29. 29. defnition định nghĩa
    iuiy
  30. 30. descrption sự mô tả
    yiui
  31. 31. determne xác định
    uiyi
  32. 32. dctionary từ điển
    uiiy
  33. 33. dd đã
    iyui
  34. 34. dscuss thảo luận
    yuii
  35. 35. dscussion cuộc thảo luận
    iyui
  36. 36. dsplay hiển thị
    uiiy
  37. 37. dvision sự phân chia
    yuii
  38. 38. durng trong suốt
    iyui
  39. 39. effectve hiệu quả
    iyui
  40. 40. exst tồn tại
    iyui
  41. 41. famly gia đình
    iyui
  42. 42. favorte yêu thích, sở thích
    yuii
  43. 43. fction tiểu thuyết, truyện viễn tưởng
    uiyi
  44. 44. fgure hình
    uiyi
  45. 45. fll làm đầy
    yuii
  46. 46. flm phim
    yiui
  47. 47. fnish hoàn thành
    yiui
  48. 48. fsh
    uiiy
  49. 49. ft phù hợp / vừa vặn
    iyui
  50. 50. fx sửa chữa
    yuii
  51. 51. furnture nội thất
    iyui
  52. 52. gft món quà
    uiiy
  53. 53. gtar đàn ghi-ta
    yuii
  54. 54. gm phòng tập
    iuiy
  55. 55. hll ngọn đồi
    yuii
  56. 56. hm anh ấy
    iuiy
  57. 57. hs của anh ấy
    uiiy
  58. 58. hstory lịch sử
    uiyi
  59. 59. ht đánh
    yiui
  60. 60. holday ngày lễ
    yiui
  61. 61. mage hình ảnh
    yiui
  62. 62. mpact tác động
    uiiy
  63. 63. mportant quan trọng
    iuiy
  64. 64. mprove cải thiện
    yiui
  65. 65. nclude bao gồm
    uiiy
  66. 66. ncome thu nhập
    uiiy
  67. 67. ncrease tăng
    iyui
  68. 68. ndividual cá nhân
    uiiy
  69. 69. ndustry ngành công nghiệp
    iuiy
  70. 70. nfluence ảnh hưởng
    yuii
  71. 71. nfo thông tin
    iyui
  72. 72. nform thông báo
    yuii
  73. 73. nformation thông tin
    uiyi
  74. 74. nside bên trong
    uiyi
  75. 75. nspire truyền cảm hứng
    uiiy
  76. 76. nstall cài đặt
    uiyi
  77. 77. nstead thay vào đó
    uiyi
  78. 78. nterest sự quan tâm
    iyui
  79. 79. nternet mạng internet
    iyui
  80. 80. nto vào
    uiyi
  81. 81. ntroduce giới thiệu
    iyui
  82. 82. nvest đầu tư
    yiui
  83. 83. nvestigate điều tra
    uiiy
  84. 84. nvite mời
    iuiy
  85. 85. nvolve liên quan / bao gồm
    uiyi
  86. 86. s
    yiui
  87. 87. sland hòn đảo
    yiui
  88. 88. ssue vấn đề
    iyui
  89. 89. t
    yiui
  90. 90. tem món đồ
    uiyi
  91. 91. tself chính nó
    iyui
  92. 92. kck đá
    yuii
  93. 93. kll giết
    uiyi
  94. 94. ktchen nhà bếp
    uiyi
  95. 95. lp môi
    yuii
  96. 96. lst danh sách
    uiyi
  97. 97. lttle nhỏ / ít
    iuiy
  98. 98. lve sống
    yiui
  99. 99. meda truyền thông
    yuii
  100. 100. mchigan Michigan
    iuiy
  101. 101. mddle ở giữa
    iuiy
  102. 102. mlitary quân sự
    yiui
  103. 103. mllion triệu
    yiui
  104. 104. mss nhớ / bỏ lỡ
    uiiy
  105. 105. mssion nhiệm vụ
    yuii
  106. 106. mornng buổi sáng
    yuii
  107. 107. musc âm nhạc
    iyui
  108. 108. nothng không có gì
    iuiy
  109. 109. offce văn phòng
    yuii
  110. 110. opnion ý kiến
    uiyi
  111. 111. opportunty cơ hội
    uiiy
  112. 112. partcular đặc biệt
    iyui
  113. 113. permssion sự cho phép
    yiui
  114. 114. physcal thể chất
    uiyi
  115. 115. pck chọn / hái
    yuii
  116. 116. pcture bức tranh
    uiyi
  117. 117. postion vị trí
    uiiy
  118. 118. prnt in ấn
    uiiy
  119. 119. publc công cộng
    uiyi
  120. 120. qualty chất lượng
    yuii
  121. 121. quck nhanh
    yuii
  122. 122. quckly nhanh chóng
    yiui
  123. 123. relatonship mối quan hệ
    yiui
  124. 124. relgion tôn giáo
    iyui
  125. 125. rch giàu có
    yuii
  126. 126. rng chiếc nhẫn / reo
    uiiy
  127. 127. rsk rủi ro
    yiui
  128. 128. rver dòng sông
    yuii
  129. 129. runnng đang chạy
    uiyi
  130. 130. securty an ninh
    iuiy
  131. 131. servce dịch vụ
    uiyi
  132. 132. shp con tàu
    iuiy
  133. 133. sck ốm
    uiyi
  134. 134. slver bạc
    yiui
  135. 135. sng hát
    iuiy
  136. 136. st ngồi
    iyui
  137. 137. stuation tình huống
    yiui
  138. 138. sx sáu
    yiui
  139. 139. skll kỹ năng
    iyui
  140. 140. skn da
    yiui
  141. 141. somethng cái gì đó
    uiiy
  142. 142. sprng mùa xuân / suối
    iuiy
  143. 143. stck cái gậy / dán
    iyui
  144. 144. stll vẫn
    yuii
  145. 145. swtch công tắc
    iuiy
  146. 146. sstem hệ thống
    yiui
  147. 147. techncal kỹ thuật
    yiui
  148. 148. televsion vô tuyến
    iyui
  149. 149. thng vật / thứ
    iyui
  150. 150. thnk nghĩ
    iuiy
  151. 151. ths cái này
    iyui
  152. 152. tp mẹo / tiền boa
    yiui
  153. 153. traffc giao thông
    iuiy
  154. 154. trp chuyến đi
    uiiy
  155. 155. unon liên minh
    iyui
  156. 156. unt đơn vị
    iuiy
  157. 157. unversity trường đại học
    yuii
  158. 158. untl cho đến khi
    yiui
  159. 159. vald hợp lệ
    uiiy
  160. 160. vehcle phương tiện
    iuiy
  161. 161. vdeo video
    yuii
  162. 162. vsion tầm nhìn
    iyui
  163. 163. vsual thị giác
    uiiy
  164. 164. warnng lời cảnh báo
    uiiy
  165. 165. weddng đám cưới
    yuii
  166. 166. whch cái nào
    yuii
  167. 167. wll sẽ
    iyui
  168. 168. wlliam William
    iuiy
  169. 169. wn chiến thắng
    yuii
  170. 170. wndow cửa sổ
    uiiy
  171. 171. wnter mùa đông
    yuii
  172. 172. wsh ước
    yiui
  173. 173. wth với
    yuii
  174. 174. zp khóa kéo
    iuiy
Sound → Phonogram · Route 11 — Short I /ɪ/ · 174 words