11
Short I /ɪ/
/ɪ/
- 1. ablity khả năngiuiy
- 2. addtion sự bổ sunguiiy
- 3. alternatve thay thếuiiy
- 4. anmal động vậtiyui
- 5. applcation ứng dụngyuii
- 6. artst nghệ sĩyiui
- 7. basc cơ bảnyiui
- 8. bass cơ sởyuii
- 9. beautful đẹpiuiy
- 10. begn bắt đầuuiiy
- 11. bd giá thầuiyui
- 12. bg lớniuiy
- 13. bll hóa đơniyui
- 14. bt một chútuiiy
- 15. brng mang đếnyuii
- 16. buld xây dựngiyui
- 17. bulding tòa nhàuiiy
- 18. blt đã xâyyuii
- 19. chemcal hóa chấtiyui
- 20. cty thành phốyiui
- 21. clck nhấpyiui
- 22. commssion ủy banyiui
- 23. commttee ủy baniuiy
- 24. communcation sự giao tiếpiyui
- 25. communty cộng đồnguiiy
- 26. condtion điều kiệnuiyi
- 27. contnue tiếp tụcyuii
- 28. decsion quyết địnhiyui
- 29. defnition định nghĩauiyi
- 30. descrption sự mô tảuiiy
- 31. determne xác địnhiyui
- 32. dctionary từ điểniuiy
- 33. dd đãuiyi
- 34. dscuss thảo luậnyiui
- 35. dscussion cuộc thảo luậniuiy
- 36. dsplay hiển thịuiiy
- 37. dvision sự phân chiaiyui
- 38. durng trong suốtyiui
- 39. effectve hiệu quảuiiy
- 40. exst tồn tạiuiyi
- 41. famly gia đìnhuiyi
- 42. favorte yêu thích, sở thíchyiui
- 43. fction tiểu thuyết, truyện viễn tưởnguiyi
- 44. fgure hìnhyiui
- 45. fll làm đầyyuii
- 46. flm phimyuii
- 47. fnish hoàn thànhyuii
- 48. fsh cáiuiy
- 49. ft phù hợp / vừa vặnuiiy
- 50. fx sửa chữayuii
- 51. furnture nội thấtiyui
- 52. gft món quàiyui
- 53. gtar đàn ghi-taiuiy
- 54. gm phòng tậpiuiy
- 55. hll ngọn đồiyiui
- 56. hm anh ấyuiiy
- 57. hs của anh ấyiyui
- 58. hstory lịch sửiyui
- 59. ht đánhuiiy
- 60. holday ngày lễyuii
- 61. mage hình ảnhyuii
- 62. mpact tác độngyiui
- 63. mportant quan trọngyiui
- 64. mprove cải thiệnuiyi
- 65. nclude bao gồmyuii
- 66. ncome thu nhậpiyui
- 67. ncrease tăngyiui
- 68. ndividual cá nhânyiui
- 69. ndustry ngành công nghiệpyuii
- 70. nfluence ảnh hưởngyiui
- 71. nfo thông tinyiui
- 72. nform thông báoiyui
- 73. nformation thông tinyuii
- 74. nside bên tronguiyi
- 75. nspire truyền cảm hứngyuii
- 76. nstall cài đặtyiui
- 77. nstead thay vào đóyiui
- 78. nterest sự quan tâmiyui
- 79. nternet mạng internetyuii
- 80. nto vàouiyi
- 81. ntroduce giới thiệuiyui
- 82. nvest đầu tưyiui
- 83. nvestigate điều trauiiy
- 84. nvite mờiuiiy
- 85. nvolve liên quan / bao gồmuiiy
- 86. s làyiui
- 87. sland hòn đảouiyi
- 88. ssue vấn đềuiyi
- 89. t nóuiyi
- 90. tem món đồuiiy
- 91. tself chính nóiuiy
- 92. kck đáyiui
- 93. kll giếtiyui
- 94. ktchen nhà bếpyiui
- 95. lp môiuiiy
- 96. lst danh sáchyuii
- 97. lttle nhỏ / ítyuii
- 98. lve sốngiuiy
- 99. meda truyền thôngiyui
- 100. mchigan Michiganiyui
- 101. mddle ở giữauiiy
- 102. mlitary quân sựyuii
- 103. mllion triệuiyui
- 104. mss nhớ / bỏ lỡyiui
- 105. mssion nhiệm vụyuii
- 106. mornng buổi sángiyui
- 107. musc âm nhạciuiy
- 108. nothng không có gìiuiy
- 109. offce văn phòngiuiy
- 110. opnion ý kiếnuiiy
- 111. opportunty cơ hộiyuii
- 112. partcular đặc biệtiyui
- 113. permssion sự cho phépiyui
- 114. physcal thể chấtiyui
- 115. pck chọn / háiuiiy
- 116. pcture bức tranhuiiy
- 117. postion vị tríyiui
- 118. prnt in ấnuiiy
- 119. publc công cộngiuiy
- 120. qualty chất lượngiuiy
- 121. quck nhanhyuii
- 122. quckly nhanh chóngyuii
- 123. relatonship mối quan hệiyui
- 124. relgion tôn giáouiyi
- 125. rch giàu cóiyui
- 126. rng chiếc nhẫn / reoiuiy
- 127. rsk rủi royuii
- 128. rver dòng sôngyuii
- 129. runnng đang chạyyuii
- 130. securty an ninhyuii
- 131. servce dịch vụuiiy
- 132. shp con tàuiuiy
- 133. sck ốmyuii
- 134. slver bạcuiyi
- 135. sng hátuiiy
- 136. st ngồiiuiy
- 137. stuation tình huốngiuiy
- 138. sx sáuiyui
- 139. skll kỹ năngiyui
- 140. skn daiuiy
- 141. somethng cái gì đóyiui
- 142. sprng mùa xuân / suốiuiyi
- 143. stck cái gậy / dányuii
- 144. stll vẫniuiy
- 145. swtch công tắcyuii
- 146. sstem hệ thốngiuiy
- 147. techncal kỹ thuậtuiyi
- 148. televsion vô tuyếnuiiy
- 149. thng vật / thứyiui
- 150. thnk nghĩuiyi
- 151. ths cái nàyuiiy
- 152. tp mẹo / tiền boauiyi
- 153. traffc giao thônguiiy
- 154. trp chuyến điiyui
- 155. unon liên minhuiiy
- 156. unt đơn vịiuiy
- 157. unversity trường đại họcuiiy
- 158. untl cho đến khiuiyi
- 159. vald hợp lệiyui
- 160. vehcle phương tiệniuiy
- 161. vdeo videoiyui
- 162. vsion tầm nhìniyui
- 163. vsual thị giáciuiy
- 164. warnng lời cảnh báoiyui
- 165. weddng đám cướiyiui
- 166. whch cái nàouiiy
- 167. wll sẽiuiy
- 168. wlliam Williamuiyi
- 169. wn chiến thắngiuiy
- 170. wndow cửa sổuiyi
- 171. wnter mùa đôngyiui
- 172. wsh ướcyuii
- 173. wth vớiuiyi
- 174. zp khóa kéoyuii