43

Diphthong OI /ɔɪ/

/ɔɪ/

  1. 1. avd tránh
    oioy
  2. 2. b cậu bé
    oyoi
  3. 3. chce sự lựa chọn
    oyoi
  4. 4. cn đồng xu
    oioy
  5. 5. destr phá hủy
    oioy
  6. 6. empl thuê mướn
    oyoi
  7. 7. emplee nhân viên
    oioy
  8. 8. enj thưởng thức
    oyoi
  9. 9. jn tham gia
    oioy
  10. 10. j niềm vui
    oyoi
  11. 11. nse tiếng ồn
    oioy
  12. 12. l dầu
    oyoi
  13. 13. pnt điểm / chỉ trỏ
    oioy
  14. 14. tlet nhà vệ sinh
    oyoi
  15. 15. t đồ chơi
    oioy
  16. 16. vce giọng nói
    oyoi
Sound → Phonogram · Route 43 — Diphthong OI /ɔɪ/ · 16 words