42

R-Controlled AR /ɑːr/

/ɑːr/

  1. 1. gue tranh luận
    ar
  2. 2. m cánh tay
    ar
  3. 3. my quân đội
    ar
  4. 4. t nghệ thuật
    ar
  5. 5. tist nghệ sĩ
    ar
  6. 6. b quán bar / thanh
    ar
  7. 7. c xe hơi
    ar
  8. 8. cd thẻ
    ar
  9. 9. ct xe đẩy
    ar
  10. 10. chge sạc / tính phí
    ar
  11. 11. cht biểu đồ
    ar
  12. 12. dk tối
    ar
  13. 13. deptment phòng ban
    ar
  14. 14. f xa
    ar
  15. 15. fm nông trại
    ar
  16. 16. gden khu vườn
    ar
  17. 17. gud bảo vệ
    ar
  18. 18. guit đàn ghi-ta
    ar
  19. 19. hd khó / cứng
    ar
  20. 20. hdly hầu như không
    ar
  21. 21. het trái tim
    ar
  22. 22. lge lớn
    ar
  23. 23. mch tháng Ba / hành quân
    ar
  24. 24. mk dấu / đánh dấu
    ar
  25. 25. mket chợ, thị trường
    ar
  26. 26. pk công viên / đỗ xe
    ar
  27. 27. pt phần
    ar
  28. 28. pty bữa tiệc
    ar
  29. 29. shp sắc bén
    ar
  30. 30. smt thông minh
    ar
  31. 31. st ngôi sao
    ar
  32. 32. stt bắt đầu
    ar
  33. 33. tget mục tiêu
    ar
  34. 34. yd sân
    ar
Sound → Phonogram · Route 42 — R-Controlled AR /ɑːr/ · 34 words