33

The /k/ Trap

/k/

  1. 1. aross ngang qua
    ckck
  2. 2. ation hành động
    cquech
  3. 3. atual thực tế
    kcque
  4. 4. atually thực sự
    queckc
  5. 5. appliation ứng dụng
    chkc
  6. 6. arive lưu trữ
    ckchque
  7. 7. as hỏi
    chkck
  8. 8. atta tấn công
    chqueck
  9. 9. aution đấu giá
    ckck
  10. 10. ba lưng / phía sau
    chkck
  11. 11. baground nền
    ckkc
  12. 12. basi cơ bản
    chquec
  13. 13. baset cái giỏ
    kckch
  14. 14. beause bởi vì
    cquek
  15. 15. beome trở thành
    ckck
  16. 16. bla màu đen
    quekck
  17. 17. blo khối / phong tỏa
    queckc
  18. 18. boo sách
    ckquek
  19. 19. brea phá vỡ
    kquech
  20. 20. able dây cáp
    cchck
  21. 21. alendar lịch
    ckck
  22. 22. all gọi
    kcck
  23. 23. amp cắm trại
    ckck
  24. 24. ampaign chiến dịch
    ckch
  25. 25. ampus khuôn viên trường
    queck
  26. 26. an có thể
    cckque
  27. 27. ancer ung thư
    chckc
  28. 28. andidate ứng cử viên
    quekc
  29. 29. apital thủ đô / vốn
    quecch
  30. 30. aptain đội trưởng
    cchque
  31. 31. ar ô tô
    cchk
  32. 32. ard thẻ
    queck
  33. 33. are chăm sóc
    ckque
  34. 34. areer sự nghiệp
    kcck
  35. 35. areful cẩn thận
    quechc
  36. 36. arry mang / vác
    ckck
  37. 37. art xe đẩy
    kchc
  38. 38. ase trường hợp
    kcck
  39. 39. ash tiền mặt
    ckch
  40. 40. asino sòng bạc
    quecch
  41. 41. at mèo
    cquek
  42. 42. atch bắt lấy
    kcch
  43. 43. ause nguyên nhân / gây ra
    cqueck
  44. 44. haracter nhân vật
    kchc
  45. 45. che kiểm tra
    ckquek
  46. 46. hemical hóa chất
    chckc
  47. 47. emistry hóa học
    chckk
  48. 48. laim yêu cầu
    ckck
  49. 49. lass lớp
    chquec
  50. 50. lean sạch sẽ
    kquec
  51. 51. lear rõ ràng
    chkc
  52. 52. lick nhấp
    kckc
  53. 53. lient khách hàng
    quecch
  54. 54. limate khí hậu
    ckch
  55. 55. lose đóng
    chck
  56. 56. lub câu lạc bộ
    kckc
  57. 57. ode
    kckc
  58. 58. offee cà phê
    ckck
  59. 59. old lạnh
    ckque
  60. 60. olleague đồng nghiệp
    quechc
  61. 61. ollect thu thập
    ckcch
  62. 62. ollection bộ sưu tập
    cckque
  63. 63. olor màu sắc
    kcque
  64. 64. ombine kết hợp
    chckc
  65. 65. ome đến
    quecck
  66. 66. omfort sự thoải mái
    cquech
  67. 67. omment bình luận
    ckquec
  68. 68. ommission ủy ban
    ckkc
  69. 69. ommit cam kết
    cchque
  70. 70. ommittee ủy ban
    cchk
  71. 71. ommon phổ biến
    kcque
  72. 72. ommunication sự giao tiếp
    chquec
  73. 73. ommunity cộng đồng
    ckck
  74. 74. ompany công ty
    cchck
  75. 75. ompare so sánh
    kquec
  76. 76. ompete cạnh tranh
    queck
  77. 77. omplain phàn nàn
    quekc
  78. 78. omplete hoàn thành
    queck
  79. 79. omputer máy tính
    cchck
  80. 80. ondition điều kiện
    chquec
  81. 81. onnect kết nối
    cchck
  82. 82. onstruction sự xây dựng
    ckchc
  83. 83. ontain chứa đựng
    kcck
  84. 84. ontinue tiếp tục
    queckc
  85. 85. ontrol kiểm soát
    ckque
  86. 86. ool mát mẻ
    cckque
  87. 87. opy bản sao
    cckk
  88. 88. ore cốt lõi
    ckque
  89. 89. orner góc
    cckk
  90. 90. ost chi phí
    kquec
  91. 91. ould có thể
    ckcch
  92. 92. ount đếm
    kckc
  93. 93. ountry đất nước
    ckchc
  94. 94. ouple cặp đôi
    chcck
  95. 95. ourse khóa học
    ckkc
  96. 96. ourt tòa án
    kchc
  97. 97. ousin anh em họ
    quecck
  98. 98. over bao phủ
    ckch
  99. 99. reate tạo ra
    quecck
  100. 100. redit tín dụng
    cckque
  101. 101. rime tội ác
    ckck
  102. 102. risis khủng hoảng
    ckquec
  103. 103. ross băng qua
    quekc
  104. 104. rowd đám đông
    quekc
  105. 105. ry khóc
    cchk
  106. 106. ulture văn hóa
    quechc
  107. 107. up cái cốc
    ckque
  108. 108. urrent hiện tại
    chkc
  109. 109. ustom phong tục
    ckquec
  110. 110. ut cắt
    ckque
  111. 111. dar tối
    kchc
  112. 112. desription sự mô tả
    quecck
  113. 113. ditionary từ điển
    chkc
  114. 114. disuss thảo luận
    chck
  115. 115. disussion cuộc thảo luận
    chcque
  116. 116. dotor bác sĩ
    ckck
  117. 117. doument tài liệu
    chcck
  118. 118. eduation giáo dục
    ckch
  119. 119. effet hiệu ứng
    cquech
  120. 120. effetive hiệu quả
    ckchc
  121. 121. fat sự thật
    ckck
  122. 122. fition tiểu thuyết, truyện viễn tưởng
    cchck
  123. 123. funtion chức năng
    chckc
  124. 124. inlude bao gồm
    kcch
  125. 125. inrease tăng
    cchck
  126. 126. eep giữ
    kcque
  127. 127. ey chìa khóa
    chquek
  128. 128. ick đá
    ckch
  129. 129. id đứa trẻ
    ckquek
  130. 130. ill giết
    ckque
  131. 131. ind tử tế / loại
    kquec
  132. 132. ing vua
    chquek
  133. 133. iss hôn
    kckc
  134. 134. itchen nhà bếp
    ckch
  135. 135. kno
    ckchque
  136. 136. la thiếu hụt
    chkck
  137. 137. lae hồ
    chkque
  138. 138. lie thích
    kckch
  139. 139. loal địa phương
    queckc
  140. 140. loation vị trí
    cckch
  141. 141. lo khóa
    ckcque
  142. 142. loo nhìn
    cchk
  143. 143. lu may mắn
    ckquek
  144. 144. mae làm
    queck
  145. 145. mar đánh dấu
    kchque
  146. 146. maret chợ, thị trường
    chck
  147. 147. musi âm nhạc
    ckcch
  148. 148. naed khỏa thân
    kquec
  149. 149. ne cái cổ
    chckc
  150. 150. pa đóng gói
    chqueck
  151. 151. par công viên
    kckc
  152. 152. partiular đặc biệt
    ckque
  153. 153. perfet hoàn hảo
    kcck
  154. 154. physial thể chất
    kcque
  155. 155. pi chọn / hái
    cckque
  156. 156. piture bức tranh
    ckcque
  157. 157. produt sản phẩm
    cckk
  158. 158. prodution sản xuất
    cchque
  159. 159. protetion sự bảo vệ
    quecck
  160. 160. publi công cộng
    queckc
  161. 161. qui nhanh
    ckchque
  162. 162. quily nhanh chóng
    ckquec
  163. 163. reord ghi lại
    cchque
  164. 164. ro đá / nhạc rock
    quecck
  165. 165. sale cân
    kcque
  166. 166. sedule lịch trình
    queckch
  167. 167. sool trường học
    ckch
  168. 168. sore điểm số
    cquech
  169. 169. sreen màn hình
    cchck
  170. 170. setion phần
    ckque
  171. 171. seure bảo đảm
    cchk
  172. 172. seurity an ninh
    cquech
  173. 173. selet chọn
    queck
  174. 174. seletion lựa chọn
    cckk
  175. 175. sho cú sốc
    chqueck
  176. 176. si ốm
    cqueck
  177. 177. sto cổ phiếu
    ckcch
  178. 178. struture cấu trúc
    ckck
  179. 179. subjet chủ đề
    cchque
  180. 180. sucess thành công
    quekc
  181. 181. tae lấy
    chckk
  182. 182. tal nói chuyện
    chckk
  183. 183. tas nhiệm vụ
    chkque
  184. 184. tehnical kỹ thuật
    cchque
  185. 185. tenology công nghệ
    ckkch
  186. 186. than cảm ơn
    ckck
  187. 187. thi dày
    chckque
  188. 188. thin nghĩ
    queck
  189. 189. tiet
    cckk
  190. 190. too đã lấy
    kcch
  191. 191. tra đường đua / theo dõi
    cckque
  192. 192. traffi giao thông
    quecck
  193. 193. tri thủ thuật / lừa
    queckc
  194. 194. vaation kỳ nghỉ
    ckchc
  195. 195. vehile phương tiện
    quechc
  196. 196. wae thức dậy
    chkck
  197. 197. wal đi bộ
    kquec
  198. 198. wee tuần
    chkc
  199. 199. wor làm việc
    ckque
Sound → Phonogram · Route 33 — The /k/ Trap · 199 words