2
Long A /eɪ/
/eɪ/
- 1. có thểeyaa_e
- 2. ccommodation chỗ ởa_eaei
- 3. agn lạiaiayeigh
- 4. tuổia_eeighea
- 5. gency cơ quaneyaya
- 6. gent đại lý / tác nhânaeaei
- 7. d viện trợeaaiay
- 8. m mục tiêua_eaiea
- 9. alws luôn luôna_eaya
- 10. pplication ứng dụngeyaeigh
- 11. avlable có sẵneieighai
- 12. aw đieyayeigh
- 13. bby em béayeaa
- 14. b cơ sởaeaa_e
- 15. bsic cơ bảnaeaa_e
- 16. bsis nền tảngeyaia
- 17. b vịnheyaay
- 18. bl đổ lỗiaya_eei
- 19. brn nãoeiaia
- 20. brk phá vỡeaeya
- 21. c dây cápa_eayai
- 22. c đã đếneya_ea
- 23. c trường hợpeigha_eea
- 24. ch thay đổieya_eei
- 25. clm yêu cầu / tuyên bốaieaa
- 26. communiction sự giao tiếpa_eeaa
- 27. cre tạoeaeya_e
- 28. dly hàng ngàyaieya_e
- 29. dnger sự nguy hiểmayeya
- 30. dta dữ liệueaaai
- 31. d ngày / cuộc hẹnayaia_e
- 32. d ngàyeyaiay
- 33. detl chi tiếtaia_eei
- 34. eduction giáo dụceaaya
- 35. en cho phépeighaia_e
- 36. exch trao đổieighaya_e
- 37. expln giải thícheieyai
- 38. f mặta_eaia
- 39. fl thất bạieyeiai
- 40. fth niềm tinaieia_e
- 41. fmous nổi tiếnga_eaia
- 42. fvorite yêu thích, sở thíchaaya_e
- 43. fem nữ, cáia_eeyai
- 44. frid thứ sáuaayeigh
- 45. gn đạt đượceighaiey
- 46. g trò chơieya_eai
- 47. g đã choa_eaei
- 48. genertion thế hệaieia
- 49. gr cấp độaeya_e
- 50. grduate tốt nghiệpeaeya
- 51. grt tuyệt vờieaaieigh
- 52. h ghétaya_eey
- 53. h nàyaya_eey
- 54. holid ngày lễayaa_e
- 55. informtion thông tina_eaia
- 56. l muộneyaa_e
- 57. lter sau nàyaia_ea
- 58. loction vị tríeia_ea
- 59. ml thư tínaieia
- 60. mn chínhaieya_e
- 61. mntain duy trìaieiea
- 62. mjor chính, lớnayaa_e
- 63. m làmayaa_e
- 64. m nam giớiaeya_e
- 65. m có thể / tháng Nămaaiay
- 66. mbe có lẽeaayeigh
- 67. mond Thứ Haiayeaey
- 68. nked khỏa thâneieya
- 69. n tênaa_eea
- 70. ntion quốc giaeighaya
- 71. nture tự nhiênaaya_e
- 72. obtn thu đượceighaia_e
- 73. opertion hoạt độngayaei
- 74. p tranga_eeiea
- 75. pd đã trảaieia
- 76. pn nỗi đaua_eeighai
- 77. pper giấyeaaya
- 78. ptient bệnh nhân / kiên nhẫnaaiey
- 79. p trả tiềnaeyay
- 80. ph giai đoạnayeaa_e
- 81. pl địa điểma_eeyei
- 82. pl máy bayaya_eeigh
- 83. pl chơiayeaa
- 84. pler người chơiayeyai
- 85. popultion dân sốeaaey
- 86. potto khoai tâyaieia
- 87. r cuộc đuaa_eeyay
- 88. rdio đài phát thanhaaia_e
- 89. rse nâng lêneaaieigh
- 90. r phạm viaieia_e
- 91. r tỷ lệa_eeaa
- 92. reltionship mối quan hệaeaa_e
- 93. s an toànaeigha_e
- 94. sfety sự an toànaaiea
- 95. s việc bánaieaa_e
- 96. s cùngeiaa_e
- 97. saturd Thứ Bảya_eaay
- 98. s cứu / tiết kiệmaieigha_e
- 99. s nóiayeia_e
- 100. sc quy môa_eaeigh
- 101. sh hình dạngeaa_eay
- 102. sitution tình huốngaeaay
- 103. sp không gianaeigha_e
- 104. spn Tây Ban Nhaaieaa_e
- 105. st sân khấu, giai đoạnaiaa_e
- 106. st tiểu bang / trạng tháia_eeiey
- 107. sttion nhà ga, trạmeyaa_e
- 108. st ở lạieaayai
- 109. sund Chủ Nhậtayaa_e
- 110. t bàneigheya_e
- 111. t lấyeya_eei
- 112. t nếm / vịeya_eay
- 113. th họeyeigha
- 114. thursd Thứ Nămaa_eay
- 115. tod hôm nayeighayai
- 116. tomto cà chuaa_eaia
- 117. tr thương mạiayaia_e
- 118. trn đào tạo / xe lửaeaaai
- 119. tuesd Thứ Baayeigha
- 120. vcation kỳ nghỉeighaia
- 121. wt chờ đợiaieaa
- 122. w thức dậya_eeieigh
- 123. w lãng phíeyaia_e
- 124. w đường / cáchayeighey
- 125. wednesd Thứ Tưayeia
- 126. wght trọng lượngeigheia
- 127. yesterd hôm quaeigha_eay