2

Long A /eɪ/

/eɪ/

  1. 1. có thể
    eyaa_e
  2. 2. ccommodation chỗ ở
    a_eaei
  3. 3. agn lại
    aiayeigh
  4. 4. tuổi
    a_eeighea
  5. 5. gency cơ quan
    eyaya
  6. 6. gent đại lý / tác nhân
    aeaei
  7. 7. d viện trợ
    eaaiay
  8. 8. m mục tiêu
    a_eaiea
  9. 9. alws luôn luôn
    a_eaya
  10. 10. pplication ứng dụng
    eyaeigh
  11. 11. avlable có sẵn
    eieighai
  12. 12. aw đi
    eyayeigh
  13. 13. bby em bé
    ayeaa
  14. 14. b cơ sở
    aeaa_e
  15. 15. bsic cơ bản
    aeaa_e
  16. 16. bsis nền tảng
    eyaia
  17. 17. b vịnh
    eyaay
  18. 18. bl đổ lỗi
    aya_eei
  19. 19. brn não
    eiaia
  20. 20. brk phá vỡ
    eaeya
  21. 21. c dây cáp
    a_eayai
  22. 22. c đã đến
    eya_ea
  23. 23. c trường hợp
    eigha_eea
  24. 24. ch thay đổi
    eya_eei
  25. 25. clm yêu cầu / tuyên bố
    aieaa
  26. 26. communiction sự giao tiếp
    a_eeaa
  27. 27. cre tạo
    eaeya_e
  28. 28. dly hàng ngày
    aieya_e
  29. 29. dnger sự nguy hiểm
    ayeya
  30. 30. dta dữ liệu
    eaaai
  31. 31. d ngày / cuộc hẹn
    ayaia_e
  32. 32. d ngày
    eyaiay
  33. 33. detl chi tiết
    aia_eei
  34. 34. eduction giáo dục
    eaaya
  35. 35. en cho phép
    eighaia_e
  36. 36. exch trao đổi
    eighaya_e
  37. 37. expln giải thích
    eieyai
  38. 38. f mặt
    a_eaia
  39. 39. fl thất bại
    eyeiai
  40. 40. fth niềm tin
    aieia_e
  41. 41. fmous nổi tiếng
    a_eaia
  42. 42. fvorite yêu thích, sở thích
    aaya_e
  43. 43. fem nữ, cái
    a_eeyai
  44. 44. frid thứ sáu
    aayeigh
  45. 45. gn đạt được
    eighaiey
  46. 46. g trò chơi
    eya_eai
  47. 47. g đã cho
    a_eaei
  48. 48. genertion thế hệ
    aieia
  49. 49. gr cấp độ
    aeya_e
  50. 50. grduate tốt nghiệp
    eaeya
  51. 51. grt tuyệt vời
    eaaieigh
  52. 52. h ghét
    aya_eey
  53. 53. h này
    aya_eey
  54. 54. holid ngày lễ
    ayaa_e
  55. 55. informtion thông tin
    a_eaia
  56. 56. l muộn
    eyaa_e
  57. 57. lter sau này
    aia_ea
  58. 58. loction vị trí
    eia_ea
  59. 59. ml thư tín
    aieia
  60. 60. mn chính
    aieya_e
  61. 61. mntain duy trì
    aieiea
  62. 62. mjor chính, lớn
    ayaa_e
  63. 63. m làm
    ayaa_e
  64. 64. m nam giới
    aeya_e
  65. 65. m có thể / tháng Năm
    aaiay
  66. 66. mbe có lẽ
    eaayeigh
  67. 67. mond Thứ Hai
    ayeaey
  68. 68. nked khỏa thân
    eieya
  69. 69. n tên
    aa_eea
  70. 70. ntion quốc gia
    eighaya
  71. 71. nture tự nhiên
    aaya_e
  72. 72. obtn thu được
    eighaia_e
  73. 73. opertion hoạt động
    ayaei
  74. 74. p trang
    a_eeiea
  75. 75. pd đã trả
    aieia
  76. 76. pn nỗi đau
    a_eeighai
  77. 77. pper giấy
    eaaya
  78. 78. ptient bệnh nhân / kiên nhẫn
    aaiey
  79. 79. p trả tiền
    aeyay
  80. 80. ph giai đoạn
    ayeaa_e
  81. 81. pl địa điểm
    a_eeyei
  82. 82. pl máy bay
    aya_eeigh
  83. 83. pl chơi
    ayeaa
  84. 84. pler người chơi
    ayeyai
  85. 85. popultion dân số
    eaaey
  86. 86. potto khoai tây
    aieia
  87. 87. r cuộc đua
    a_eeyay
  88. 88. rdio đài phát thanh
    aaia_e
  89. 89. rse nâng lên
    eaaieigh
  90. 90. r phạm vi
    aieia_e
  91. 91. r tỷ lệ
    a_eeaa
  92. 92. reltionship mối quan hệ
    aeaa_e
  93. 93. s an toàn
    aeigha_e
  94. 94. sfety sự an toàn
    aaiea
  95. 95. s việc bán
    aieaa_e
  96. 96. s cùng
    eiaa_e
  97. 97. saturd Thứ Bảy
    a_eaay
  98. 98. s cứu / tiết kiệm
    aieigha_e
  99. 99. s nói
    ayeia_e
  100. 100. sc quy mô
    a_eaeigh
  101. 101. sh hình dạng
    eaa_eay
  102. 102. sitution tình huống
    aeaay
  103. 103. sp không gian
    aeigha_e
  104. 104. spn Tây Ban Nha
    aieaa_e
  105. 105. st sân khấu, giai đoạn
    aiaa_e
  106. 106. st tiểu bang / trạng thái
    a_eeiey
  107. 107. sttion nhà ga, trạm
    eyaa_e
  108. 108. st ở lại
    eaayai
  109. 109. sund Chủ Nhật
    ayaa_e
  110. 110. t bàn
    eigheya_e
  111. 111. t lấy
    eya_eei
  112. 112. t nếm / vị
    eya_eay
  113. 113. th họ
    eyeigha
  114. 114. thursd Thứ Năm
    aa_eay
  115. 115. tod hôm nay
    eighayai
  116. 116. tomto cà chua
    a_eaia
  117. 117. tr thương mại
    ayaia_e
  118. 118. trn đào tạo / xe lửa
    eaaai
  119. 119. tuesd Thứ Ba
    ayeigha
  120. 120. vcation kỳ nghỉ
    eighaia
  121. 121. wt chờ đợi
    aieaa
  122. 122. w thức dậy
    a_eeieigh
  123. 123. w lãng phí
    eyaia_e
  124. 124. w đường / cách
    ayeighey
  125. 125. wednesd Thứ Tư
    ayeia
  126. 126. wght trọng lượng
    eigheia
  127. 127. yesterd hôm qua
    eigha_eay
Sound → Phonogram · Route 2 — Long A /eɪ/ · 127 words