17

Short OO /ʊ/

/ʊ/

  1. 1. bk cuốn sách
    oooulu
  2. 2. childhd thời thơ ấu
    ouloou
  3. 3. ck nấu ăn
    oooulu
  4. 4. cd có thể (quá khứ)
    oooulu
  5. 5. dring trong suốt
    uoooul
  6. 6. ft bàn chân
    ouloou
  7. 7. ftball bóng đá
    oououl
  8. 8. fll đầy
    uouloo
  9. 9. flly hoàn toàn
    ouluoo
  10. 10. gd tốt
    oououl
  11. 11. inpt đầu vào
    ouluoo
  12. 12. lk nhìn
    uouloo
  13. 13. matre trưởng thành
    uouloo
  14. 14. otput đầu ra
    oououl
  15. 15. pr nghèo
    ouluoo
  16. 16. pll kéo
    uoooul
  17. 17. psh đẩy
    oououl
  18. 18. pt đặt / để
    ouluoo
  19. 19. shd nên
    oooulu
  20. 20. std đã đứng
    ouloou
  21. 21. sgar đường
    oooulu
  22. 22. tk đã lấy
    uouloo
  23. 23. wd gỗ
    oououl
  24. 24. wd sẽ (quá khứ)
    uoooul
Sound → Phonogram · Route 17 — Short OO /ʊ/ · 24 words