16

Short U /ʌ/

/ʌ/

  1. 1. abve ở trên
    uoou
  2. 2. adlt người lớn
    uouo
  3. 3. amng giữa
    ouuo
  4. 4. anther một cái khác
    ouou
  5. 5. becme trở thành
    uouo
  6. 6. brther anh / em trai
    ouou
  7. 7. bdget ngân sách
    ouou
  8. 8. bs xe buýt
    uouo
  9. 9. bt nhưng
    uoou
  10. 10. btton nút / cúc áo
    ouou
  11. 11. clb câu lạc bộ
    ouou
  12. 12. clor màu sắc
    ouou
  13. 13. cme đến
    ouou
  14. 14. cmpany công ty
    uoou
  15. 15. constrction sự xây dựng
    ouou
  16. 16. cntry quốc gia / nông thôn
    ouuo
  17. 17. cple cặp đôi
    uouo
  18. 18. csin anh em họ
    oouu
  19. 19. cver bao phủ / che
    ouou
  20. 20. cltural thuộc văn hóa
    oouu
  21. 21. clture văn hóa
    ouou
  22. 22. cp cái cốc
    uoou
  23. 23. cstom phong tục
    uoou
  24. 24. cstomer khách hàng
    uouo
  25. 25. ct cắt
    ouou
  26. 26. discver khám phá
    ouuo
  27. 27. discss thảo luận
    ouou
  28. 28. discssion cuộc thảo luận
    uoou
  29. 29. dne đã hoàn thành
    uoou
  30. 30. doble gấp đôi
    uoou
  31. 31. drg thuốc / ma túy
    oouu
  32. 32. engh đủ
    uoou
  33. 33. frnt phía trước
    ouou
  34. 34. fn vui vẻ
    uouo
  35. 35. fnction chức năng
    oouu
  36. 36. fnd quỹ
    uoou
  37. 37. fnny buồn cười
    ouou
  38. 38. frniture đồ nội thất
    uouo
  39. 39. gvernment chính phủ
    uouo
  40. 40. gn khẩu súng
    ouou
  41. 41. hg ôm
    uoou
  42. 42. hndred một trăm
    uouo
  43. 43. hngry đói
    oouu
  44. 44. hnt săn bắn
    uoou
  45. 45. hsband chồng
    ouuo
  46. 46. indstrial thuộc công nghiệp
    ouuo
  47. 47. indstry ngành công nghiệp
    ouou
  48. 48. introdce giới thiệu
    oouu
  49. 49. jdge thẩm phán / đánh giá
    ouou
  50. 50. jmp nhảy
    uouo
  51. 51. jst chỉ / vừa mới
    ouuo
  52. 52. lndon Luân Đôn
    oouu
  53. 53. lve tình yêu
    ouou
  54. 54. lck may mắn
    uoou
  55. 55. lcky may mắn
    oouu
  56. 56. lnch bữa trưa
    oouu
  57. 57. mnday Thứ Hai
    oouu
  58. 58. mney tiền
    uoou
  59. 59. mnth tháng
    uoou
  60. 60. mther mẹ
    oouu
  61. 61. mch nhiều
    oouu
  62. 62. mscle cơ bắp
    uouo
  63. 63. mseum bảo tàng
    ouou
  64. 64. mst phải
    uouo
  65. 65. nne không ai / không gì
    uouo
  66. 66. nthing không có gì
    ouou
  67. 67. nmber con số
    ouou
  68. 68. nrse y tá
    ouou
  69. 69. ther khác
    ouuo
  70. 70. therwise nếu không thì
    uoou
  71. 71. pls cộng
    ouou
  72. 72. prodct sản phẩm
    ouou
  73. 73. prodction sản xuất
    ouou
  74. 74. pblic công cộng
    oouu
  75. 75. reslt kết quả
    ouou
  76. 76. rgh thô ráp
    uouo
  77. 77. rn chạy
    ouuo
  78. 78. rnning đang chạy
    uouo
  79. 79. sht đóng
    uoou
  80. 80. sme một vài
    uouo
  81. 81. smeone ai đó
    uoou
  82. 82. smething cái gì đó
    uoou
  83. 83. smetimes đôi khi
    uouo
  84. 84. sn con trai
    ouuo
  85. 85. sthern thuộc về miền nam
    uouo
  86. 86. strcture cấu trúc
    uoou
  87. 87. stdy học tập
    uouo
  88. 88. stff đồ đạc
    uouo
  89. 89. sb tàu ngầm
    oouu
  90. 90. sbject chủ đề
    uoou
  91. 91. sch như vậy
    ouou
  92. 92. smmary tóm tắt
    ouou
  93. 93. smmer mùa hè
    ouou
  94. 94. sn mặt trời
    ouuo
  95. 95. snday Chủ Nhật
    oouu
  96. 96. ths do đó
    ouou
  97. 97. tch chạm
    ouuo
  98. 98. tgh khó khăn / cứng rắn
    ouuo
  99. 99. trble rắc rối
    ouuo
  100. 100. trst tin tưởng
    ouou
  101. 101. nder dưới
    ouou
  102. 102. nderstand hiểu
    oouu
  103. 103. ntil cho đến khi
    uouo
  104. 104. p lên
    ouuo
  105. 105. s chúng ta
    ouuo
  106. 106. yng trẻ
    oouu
Sound → Phonogram · Route 16 — Short U /ʌ/ · 106 words