12
Short E /ɛ/
/e/ or /ɛ/
- 1. accpt chấp nhậneea
- 2. accss truy cậpeae
- 3. addrss địa chỉeea
- 4. alrdy đã rồieae
- 5. attntion sự chú ýeae
- 6. bd cái giườngeae
- 7. bst tốt nhấteae
- 8. btter tốt hơneea
- 9. brd bánh mìeea
- 10. brth hơi thởeea
- 11. cll tế bàoeea
- 12. cnter trung tâmeea
- 13. cntury thế kỷeae
- 14. channl kênheea
- 15. chck kiểm traeae
- 16. chmical hóa chấteae
- 17. clint khách hàngeea
- 18. collction bộ sưu tậpeae
- 19. commnt bình luậneae
- 20. connct kết nốieae
- 21. currnt hiện tạieae
- 22. dth cái chếteae
- 23. dcade thập kỷeae
- 24. Dcember tháng Mười Haieae
- 25. dfinition định nghĩaeae
- 26. dmocratic dân chủeae
- 27. dmonstrate chứng minheae
- 28. dsert sa mạceae
- 29. dsk bàn làm việceea
- 30. dstroy phá hủyeae
- 31. dvelop phát triểneea
- 32. dge cạnheea
- 33. ducation giáo dụceae
- 34. ffect hiệu ứngeae
- 35. ffective hiệu quảeae
- 36. gg quả trứngeea
- 37. mpty trống rỗngeea
- 38. nable cho phépeae
- 39. nemy kẻ thùeea
- 40. nergy năng lượngeae
- 41. rror lỗieae
- 42. stimate ước tínheae
- 43. vent sự kiệneae
- 44. ver từng / bao giờeae
- 45. very mỗieae
- 46. vidence bằng chứngeae
- 47. xcellent xuất sắceea
- 48. xcept ngoại trừeae
- 49. xecutive người điều hànheae
- 50. xercise tập thể dục / bài tậpeae
- 51. xpensive đắteae
- 52. xperiment thí nghiệmeae
- 53. xpert chuyên giaeae
- 54. xpress diễn đạteea
- 55. xtend mở rộngeea
- 56. xtra thêmeae
- 57. fderal liên bangeea
- 58. fll đã ngãeae
- 59. fstival lễ hộieea
- 60. frindly thân thiệneea
- 61. gnerate tạo raeae
- 62. gneration thế hệeae
- 63. gt lấy / nhậneae
- 64. guss đoáneae
- 65. gust khácheea
- 66. hd cái đầueea
- 67. hlth sức khỏeeea
- 68. havy nặngeae
- 69. hllo xin chàoeea
- 70. hlp giúp đỡeea
- 71. idntity danh tínheae
- 72. indpendent độc lậpeae
- 73. influnce ảnh hưởngeea
- 74. instad thay vào đóeae
- 75. intrest sự quan tâmeae
- 76. intrnet mạng interneteae
- 77. lft bên trái / đã rời đieae
- 78. lg cái châneae
- 79. lss ít hơneae
- 80. lt để choeae
- 81. ltter lá thư / chữ cáieae
- 82. mnt đã có ýeea
- 83. mmory trí nhớeea
- 84. mn những người đàn ôngeae
- 85. mnu thực đơneae
- 86. ncessary cần thiếteae
- 87. nt mạngeea
- 88. nver không bao giờeea
- 89. nxt tiếp theoeea
- 90. pn cái búteea
- 91. pt thú cưngeae
- 92. prss nhấneea
- 93. prssure áp lựceae
- 94. protction sự bảo vệeae
- 95. qustion câu hỏieea
- 96. rdy sẵn sàngeea
- 97. rcord ghi lạieea
- 98. rd màu đỏeea
- 99. rgular thường xuyêneea
- 100. rnt thuêeae
- 101. rquest yêu cầueea
- 102. rsolution nghị quyếteea
- 103. rst nghỉ ngơi / phần còn lạieae
- 104. schdule lịch trìnheae
- 105. sction phầneae
- 106. slect chọneea
- 107. slection lựa chọneae
- 108. sll báneae
- 109. snd gửieea
- 110. snse giác quan / ý nghĩaeea
- 111. sssion phiêneea
- 112. st cài đặt / bộeae
- 113. spnd tiêu / dànheae
- 114. sprd lan truyềneea
- 115. stp bước đieea
- 116. subjct chủ đềeae
- 117. succss thành côngeea
- 118. targt mục tiêueae
- 119. tchnical kỹ thuậteae
- 120. tchnology công nghệeae
- 121. tlevision vô tuyếneea
- 122. tll kể / bảoeea
- 123. tmperature nhiệt độeae
- 124. tn mườieae
- 125. tst kiểm traeea
- 126. thm họeea
- 127. thn sau đóeae
- 128. thrt mối đe dọaeae
- 129. togther cùng nhaueae
- 130. vry rấteea
- 131. wlth sự giàu cóeae
- 132. wpon vũ khíeea
- 133. wther thời tiếteea
- 134. wb mạng nhệneea
- 135. wbsite trang webeae
- 136. wdding đám cướieea
- 137. wdnesday Thứ Tưeea
- 138. wll tốteea
- 139. wt ướteae
- 140. whn khi nàoeae
- 141. whther liệueae
- 142. wirless không dâyeae
- 143. yllow màu vàngeae
- 144. ys vângeae
- 145. yt chưaeae
- 146. yourslf chính bạneae