1
Long E /iː/
/iː/
- 1. abilit khả năngieeay
- 2. agenc cơ quanyeeey
- 3. agr đồng ýieaee
- 4. alread đã rồiiyey
- 5. an bất kỳeaiy
- 6. appl kêu gọi / hấp dẫneaeyie
- 7. ara khu vựceyey
- 8. arm quân độieaiey
- 9. audo âm thanheeiei
- 10. bab em béeeey
- 11. batter pineeye
- 12. b là / thì / ởeeaey
- 13. bch bãi biểneyeea
- 14. beaut sắc đẹpieeey
- 15. belve tin tưởngeeyie
- 16. betwn giữayiee
- 17. bod cơ thểeaey
- 18. bus bận rộneaiy
- 19. casno sòng bạceyiy
- 20. centur thế kỷyiee
- 21. chp rẻieaie
- 22. cit thành phốeeeiy
- 23. cln sạchyeae
- 24. coff cà phêeeeaey
- 25. committ ủy baneeeaie
- 26. communit cộng đồngieiy
- 27. compan công tyeeye
- 28. complte hoàn thànhieeei
- 29. cop bản saoeiyie
- 30. countr đất nướcieeiy
- 31. crate tạoeieey
- 32. dail hàng ngàyeeey
- 33. dp sâueiyee
- 34. degr mức độeyeee
- 35. dtail chi tiếtieei
- 36. dictionar từ điểnyeyei
- 37. disse căn bệnheaeyi
- 38. ch mỗieaiey
- 39. earl sớmeayi
- 40. sy dễ dàngeaeiey
- 41. ther hoặc làeaeeei
- 42. employ nhân viênieeee
- 43. energ năng lượngyieey
- 44. ven thậm chíeiy
- 45. ever mỗiiyee
- 46. experence kinh nghiệmeeyi
- 47. famil gia đìnheiey
- 48. fture tính năngeaeyee
- 49. f phí, lệ phíeyeeie
- 50. fd cho ăn, nuôieeeie
- 51. fl cảm thấyeeiei
- 52. ft bàn chân (số nhiều)yeyee
- 53. fmale nữ, cáiyeie
- 54. fld cánh đồng / lĩnh vựcieeeea
- 55. fr tự doeeeaei
- 56. friendl thân thiệneeyey
- 57. galler phòng trưng bàyyei
- 58. grn xanh láeyeee
- 59. guarant đảm bảoeieei
- 60. happ vui vẻeayei
- 61. h anh ấyeaey
- 62. ht nhiệteaey
- 63. histor lịch sửeieay
- 64. hon mật ongeeieey
- 65. ida ý tưởngieie
- 66. incrse tăngeaeyei
- 67. januar tháng Giêngeyei
- 68. jewelr đồ trang sứcyiee
- 69. kp giữeyeee
- 70. k chìa khóaeieyy
- 71. ld dẫn dắteaiee
- 72. lve rời đieaeie
- 73. lgal pháp lýieeye
- 74. librar thư việneiey
- 75. machne máy móceiea
- 76. magazne tạp chíeeeii
- 77. man nhiềueyi
- 78. mayb có lẽyie
- 79. m tôiieeee
- 80. mn có nghĩa làeaeyi
- 81. mdia truyền thôngieeye
- 82. mt gặpeeeie
- 83. memor trí nhớyeyei
- 84. militar quân sựeeiy
- 85. mon tiềneiey
- 86. mov phimeiiie
- 87. musum bảo tàngeeiey
- 88. necessar cần thiếtyiee
- 89. nd cầneieee
- 90. onl chỉyieee
- 91. opportunit cơ hộieeey
- 92. part bữa tiệcyeyee
- 93. pce mảnh / phầnieyea
- 94. pzza pizzaeiiei
- 95. plse làm hài lòngeieaee
- 96. polce cảnh sáteyiei
- 97. prett kháyiei
- 98. primar chínheeyie
- 99. probabl có lẽeiy
- 100. propert tài sảnieyee
- 101. protn proteinyeie
- 102. qualit chất lượngeieey
- 103. quickl nhanh chóngeaiey
- 104. rado đài phát thanhieei
- 105. rd đọcieaey
- 106. read sẵn sàngieeyy
- 107. rlly thực sựeeeay
- 108. rson lý doeaieei
- 109. recve nhậneaeie
- 110. rgion khu vựceieea
- 111. relse giải phóng / phát hànheyeiea
- 112. rept lặp lạiieaie
- 113. safet sự an toàneiiy
- 114. scrn màn hìnheyeeie
- 115. s biểnieaey
- 116. sson mùaieyea
- 117. securit an ninhyeae
- 118. s thấyieey
- 119. snior cấp caoeieee
- 120. sers loạtieiey
- 121. sh cô ấyieie
- 122. sht tấmeeeei
- 123. societ xã hộieiyea
- 124. spd tốc độieeeei
- 125. stor câu chuyệneyi
- 126. strt đường phốeeeea
- 127. studo phòng thueiie
- 128. stud họcyiei
- 129. succd thành côngeeeyi
- 130. summar tóm tắteeyea
- 131. surger phẫu thuậteeiey
- 132. tcher giáo viêneaiy
- 133. tm độieaiee
- 134. technolog công nghệyeeei
- 135. thse những cái nàyeiie
- 136. thr baeeeii
- 137. trt đối xử / điều trịiyea
- 138. tr câyeeieea
- 139. twent hai mươiieeey
- 140. universit trường đại họceeeyy
- 141. usuall thường xuyênyiei
- 142. variet sự đa dạngeyyi
- 143. vhicle phương tiệneiy
- 144. ver rấtyeai
- 145. vido videoeyi
- 146. w chúng tôiyeie
- 147. wk tuầneeiea
- 148. zro số khôngeaeye