1

Long E /iː/

/iː/

  1. 1. abilit khả năng
    ieeay
  2. 2. agenc cơ quan
    yeeey
  3. 3. agr đồng ý
    ieaee
  4. 4. alread đã rồi
    iyey
  5. 5. an bất kỳ
    eaiy
  6. 6. appl kêu gọi / hấp dẫn
    eaeyie
  7. 7. ara khu vực
    eyey
  8. 8. arm quân đội
    eaiey
  9. 9. audo âm thanh
    eeiei
  10. 10. bab em bé
    eeey
  11. 11. batter pin
    eeye
  12. 12. b là / thì / ở
    eeaey
  13. 13. bch bãi biển
    eyeea
  14. 14. beaut sắc đẹp
    ieeey
  15. 15. belve tin tưởng
    eeyie
  16. 16. betwn giữa
    yiee
  17. 17. bod cơ thể
    eaey
  18. 18. bus bận rộn
    eaiy
  19. 19. casno sòng bạc
    eyiy
  20. 20. centur thế kỷ
    yiee
  21. 21. chp rẻ
    ieaie
  22. 22. cit thành phố
    eeeiy
  23. 23. cln sạch
    yeae
  24. 24. coff cà phê
    eeeaey
  25. 25. committ ủy ban
    eeeaie
  26. 26. communit cộng đồng
    ieiy
  27. 27. compan công ty
    eeye
  28. 28. complte hoàn thành
    ieeei
  29. 29. cop bản sao
    eiyie
  30. 30. countr đất nước
    ieeiy
  31. 31. crate tạo
    eieey
  32. 32. dail hàng ngày
    eeey
  33. 33. dp sâu
    eiyee
  34. 34. degr mức độ
    eyeee
  35. 35. dtail chi tiết
    ieei
  36. 36. dictionar từ điển
    yeyei
  37. 37. disse căn bệnh
    eaeyi
  38. 38. ch mỗi
    eaiey
  39. 39. earl sớm
    eayi
  40. 40. sy dễ dàng
    eaeiey
  41. 41. ther hoặc là
    eaeeei
  42. 42. employ nhân viên
    ieeee
  43. 43. energ năng lượng
    yieey
  44. 44. ven thậm chí
    eiy
  45. 45. ever mỗi
    iyee
  46. 46. experence kinh nghiệm
    eeyi
  47. 47. famil gia đình
    eiey
  48. 48. fture tính năng
    eaeyee
  49. 49. f phí, lệ phí
    eyeeie
  50. 50. fd cho ăn, nuôi
    eeeie
  51. 51. fl cảm thấy
    eeiei
  52. 52. ft bàn chân (số nhiều)
    yeyee
  53. 53. fmale nữ, cái
    yeie
  54. 54. fld cánh đồng / lĩnh vực
    ieeeea
  55. 55. fr tự do
    eeeaei
  56. 56. friendl thân thiện
    eeyey
  57. 57. galler phòng trưng bày
    yei
  58. 58. grn xanh lá
    eyeee
  59. 59. guarant đảm bảo
    eieei
  60. 60. happ vui vẻ
    eayei
  61. 61. h anh ấy
    eaey
  62. 62. ht nhiệt
    eaey
  63. 63. histor lịch sử
    eieay
  64. 64. hon mật ong
    eeieey
  65. 65. ida ý tưởng
    ieie
  66. 66. incrse tăng
    eaeyei
  67. 67. januar tháng Giêng
    eyei
  68. 68. jewelr đồ trang sức
    yiee
  69. 69. kp giữ
    eyeee
  70. 70. k chìa khóa
    eieyy
  71. 71. ld dẫn dắt
    eaiee
  72. 72. lve rời đi
    eaeie
  73. 73. lgal pháp lý
    ieeye
  74. 74. librar thư viện
    eiey
  75. 75. machne máy móc
    eiea
  76. 76. magazne tạp chí
    eeeii
  77. 77. man nhiều
    eyi
  78. 78. mayb có lẽ
    yie
  79. 79. m tôi
    ieeee
  80. 80. mn có nghĩa là
    eaeyi
  81. 81. mdia truyền thông
    ieeye
  82. 82. mt gặp
    eeeie
  83. 83. memor trí nhớ
    yeyei
  84. 84. militar quân sự
    eeiy
  85. 85. mon tiền
    eiey
  86. 86. mov phim
    eiiie
  87. 87. musum bảo tàng
    eeiey
  88. 88. necessar cần thiết
    yiee
  89. 89. nd cần
    eieee
  90. 90. onl chỉ
    yieee
  91. 91. opportunit cơ hội
    eeey
  92. 92. part bữa tiệc
    yeyee
  93. 93. pce mảnh / phần
    ieyea
  94. 94. pzza pizza
    eiiei
  95. 95. plse làm hài lòng
    eieaee
  96. 96. polce cảnh sát
    eyiei
  97. 97. prett khá
    yiei
  98. 98. primar chính
    eeyie
  99. 99. probabl có lẽ
    eiy
  100. 100. propert tài sản
    ieyee
  101. 101. protn protein
    yeie
  102. 102. qualit chất lượng
    eieey
  103. 103. quickl nhanh chóng
    eaiey
  104. 104. rado đài phát thanh
    ieei
  105. 105. rd đọc
    ieaey
  106. 106. read sẵn sàng
    ieeyy
  107. 107. rlly thực sự
    eeeay
  108. 108. rson lý do
    eaieei
  109. 109. recve nhận
    eaeie
  110. 110. rgion khu vực
    eieea
  111. 111. relse giải phóng / phát hành
    eyeiea
  112. 112. rept lặp lại
    ieaie
  113. 113. safet sự an toàn
    eiiy
  114. 114. scrn màn hình
    eyeeie
  115. 115. s biển
    ieaey
  116. 116. sson mùa
    ieyea
  117. 117. securit an ninh
    yeae
  118. 118. s thấy
    ieey
  119. 119. snior cấp cao
    eieee
  120. 120. sers loạt
    ieiey
  121. 121. sh cô ấy
    ieie
  122. 122. sht tấm
    eeeei
  123. 123. societ xã hội
    eiyea
  124. 124. spd tốc độ
    ieeeei
  125. 125. stor câu chuyện
    eyi
  126. 126. strt đường phố
    eeeea
  127. 127. studo phòng thu
    eiie
  128. 128. stud học
    yiei
  129. 129. succd thành công
    eeeyi
  130. 130. summar tóm tắt
    eeyea
  131. 131. surger phẫu thuật
    eeiey
  132. 132. tcher giáo viên
    eaiy
  133. 133. tm đội
    eaiee
  134. 134. technolog công nghệ
    yeeei
  135. 135. thse những cái này
    eiie
  136. 136. thr ba
    eeeii
  137. 137. trt đối xử / điều trị
    iyea
  138. 138. tr cây
    eeieea
  139. 139. twent hai mươi
    ieeey
  140. 140. universit trường đại học
    eeeyy
  141. 141. usuall thường xuyên
    yiei
  142. 142. variet sự đa dạng
    eyyi
  143. 143. vhicle phương tiện
    eiy
  144. 144. ver rất
    yeai
  145. 145. vido video
    eyi
  146. 146. w chúng tôi
    yeie
  147. 147. wk tuần
    eeiea
  148. 148. zro số không
    eaeye
Sound → Phonogram · Route 1 — Long E /iː/ · 148 words